Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Nhạc cụ: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nhạc cụ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
32 từ tiếng Đan Mạch về “Nhạc cụ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 32
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| glockenspiel | glockenspiel | |
| elguitar | guitar điện | |
| oboe | ô-boa | |
| ukulele | ukulele | |
| cello | cello | |
| guitar | đàn ghi-ta | |
| signalhorn | kèn hiệu | |
| trombone | kèn trombone | |
| tromme | trống | |
| violin | vĩ cầm | |
| akustisk guitar | đàn guitar acoustic | |
| trompet | kèn trumpet | |
| klaver | đàn piano | |
| harpe | đàn hạc | |
| mandolin | mandolin | |
| eufonium | euphoni | |
| sækkepibe | kèn túi | |
| bas tromme | trống bass | |
| mundharmonika | kèn harmonica | |
| klarinet | kèn clarinet | |
| harmonika | đàn accordion | |
| bratsch | vĩ cầm | |
| klokker | chuông | |
| banjo | băng cầm | |
| saxofon | sắc-xô-phôn | |
| kornet | kèn | |
| kontrabas | contrabassoon | |
| flygel | đàn piano lớn | |
| fløjte | sáo | |
| organ | cơ quan | |
| elektronisk keyboard | bàn phím điện tử | |
| tuba | tuba |