Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí

Ngôn ngữ và ngôn ngữ học: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ngôn ngữ và ngôn ngữ học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

52 từ tiếng Đan Mạch về “Ngôn ngữ và ngôn ngữ học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 52

mundtlig

adjective

Tap to flip

bằng lời nói

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
mundtlig bằng lời nói
og-tegn và
bilabial hai môi
enkelt anførselstegn dấu ngoặc đơn
fonetik ngữ âm học
allofon âm vị biến thể
pludre nói huyên thuyên
konsonant phụ âm
ellipse dấu ba chấm
ordbog từ điển
glottal stop ngắt thanh hầu
palatal vòm họng
cedille dấu móc
auditiv thuộc thính giác
diftong nguyên âm đôi
apostroftegn dấu nháy đơn
kolon dấu hai chấm
parentes dấu ngoặc
bindestreg dấu gạch nối
intonation ngữ điệu
udelade bỏ qua
nasal thuộc mũi
frikativ phụ âm xát
stress căng thẳng
asterisk dấu hoa thị
omvendt skråstreg dấu gạch chéo ngược
fonem âm vị
modersmålstaler người bản ngữ
udråbstegn dấu chấm than
alfabet bảng chữ cái
tale nói
tydelig rõ ràng
skråstreg dấu gạch chéo
grave accent dấu huyền
semikolon chấm phẩy
lytte lắng nghe
stemme giọng nói
schwa schwa
dialog đối thoại
eksplosiv tắc
stavels theo âm tiết
circumflex dấu mũ
spørgsmålstegn dấu chấm hỏi
samtale cuộc trò chuyện
aspirere hít vào
komma dấu phẩy
lukket stavelse âm tiết đóng
anførselstegn dấu ngoặc kép
vokal nguyên âm
accent trọng âm
labiodental môi-răng
punkt chấm