Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Trò chơi: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trò chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
26 từ tiếng Đan Mạch về “Trò chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 26
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| puslespil | trò chơi ghép hình | |
| mahjong | mạt chược | |
| kajak | thuyền kayak | |
| bordfodbold | bóng đá bàn | |
| brætspil | trò chơi bàn cờ | |
| skak | cờ vua | |
| backgammon | cờ thỏ cáo | |
| poker | poker | |
| snooker | snooker | |
| bagatel | chuyện nhỏ nhặt | |
| krydsord | ô chữ | |
| kortspil | trò chơi bài | |
| billard | bi-a | |
| kortspil | trò chơi bài | |
| bingo | bingo | |
| Ruts og stiger | Cầu trượt và thang | |
| kasino | sòng bạc | |
| forhandler | nhà phân phối | |
| svinge | đu đưa | |
| kinesisk skak | cờ tướng | |
| pil | phi tiêu | |
| spillehal | sảnh trò chơi | |
| baccarat | baccarat | |
| blackjack | blackjack | |
| Kinesisk dam | cờ đam Trung Quốc | |
| tre kort trick | mánh lừa ba lá bài |