Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Cảm xúc tích cực: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cảm xúc tích cực · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
62 từ tiếng Đan Mạch về “Cảm xúc tích cực”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 62
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| livlig | sống động | |
| glad | hạnh phúc | |
| sikker | an toàn | |
| hæsblæsende | đáng kinh ngạc | |
| glad | hào hứng | |
| selvbevidst | kiêu ngạo | |
| overophedet | quá hào hứng | |
| livlig | vui vẻ | |
| glad | vui vẻ | |
| nydelse | sự thích thú | |
| uafhængig | độc lập | |
| kølig | mát mẻ | |
| nydelig | thú vị | |
| positiv | tích cực | |
| optimistisk | lạc quan | |
| glad | vui mừng | |
| glad | vui | |
| glæde | niềm vui | |
| glad | vui vẻ | |
| opstemt | hân hoan | |
| behagelig | thoải mái | |
| behagelig | dễ chịu | |
| ivrigt | háo hức | |
| nyde | tận hưởng | |
| delirisk | mê sảng | |
| animere | làm sống động | |
| nydelse | niềm vui | |
| glad | hài lòng | |
| overglad | tràn đầy niềm vui | |
| juble | hân hoan | |
| optaget | hấp thụ | |
| fascineret | say mê | |
| spændende | thú vị | |
| indstilling | thái độ | |
| energisk | tràn đầy năng lượng | |
| ekstatisk | ngây ngất | |
| eufori | hưng phấn | |
| spændende | hồi hộp | |
| glad | vui mừng | |
| entusiastisk | nhiệt tình | |
| fascinerende | hấp dẫn | |
| selvsikker | tự tin | |
| interesseret | quan tâm | |
| jublende | hân hoan | |
| morsom | thú vị | |
| frækhed | táo bạo | |
| spænding | sự phấn khích | |
| sikker | chắc chắn | |
| behagelig | thú vị | |
| lidenskab | nhiệt tình | |
| underholdende | giải trí | |
| ophidset | phấn khích | |
| glad | vui vẻ | |
| glad | vui vẻ | |
| overbevisende | hấp dẫn | |
| lykkelig | hạnh phúc | |
| selvsikker | quả quyết | |
| livlig | nhanh nhẹn | |
| god | tốt | |
| interessant | thú vị | |
| ivrigt | nhiệt tình | |
| opstemt | hân hoan |