Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Châu Âu: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Châu Âu · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
46 từ tiếng Đan Mạch về “Châu Âu”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 46
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| Malta | Malta | |
| Belgien | Bỉ | |
| Frankrig | Pháp | |
| Cypern | Síp | |
| Serbien | Serbia | |
| Rumænien | Romania | |
| Hviderusland | Bêlarut | |
| Finland | Phần Lan | |
| Danmark | Đan Mạch | |
| Portugal | Bồ Đào Nha | |
| Grækenland | Hy Lạp | |
| Norge | Na Uy | |
| Tyskland | Đức | |
| Spanien | Tây Ban Nha | |
| Nederlandene | Hà Lan | |
| Wales | Xứ Wales | |
| Italien | Ý | |
| Slovenien | Slovenia | |
| Østrig | Áo | |
| Kroatien | Croatia | |
| Slovakiet | Slovakia | |
| Irland | Ai-len | |
| Litauen | Litva | |
| Bulgarien | Bun-ga-ri | |
| Bosnien-Hercegovina | Bosna và Hercegovina | |
| Andorra | Andorra | |
| Island | Iceland | |
| Luxembourg | Luxembourg | |
| Moldova | Moldova | |
| Ukraine | Ukraina | |
| Nordirland | Bắc Ireland | |
| Polen | Ba Lan | |
| Sverige | Thụy Điển | |
| Skotland | Scotland | |
| Liechtenstein | Liechtenstein | |
| Letland | Latvia | |
| Monaco | Monaco | |
| Det Forenede Kongerige | Vương quốc Liên hiệp | |
| Ungarn | Hungary | |
| Tjekkiet | Cộng hòa Séc | |
| Schweiz | Thụy Sĩ | |
| San Marino | San Marino | |
| Estland | Estonia | |
| England | Anh | |
| Albanien | Albania | |
| Rusland | Nga |