Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Cao bồi và miền Tây hoang dã: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cao bồi và miền Tây hoang dã · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
21 từ tiếng Đan Mạch về “Cao bồi và miền Tây hoang dã”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 21
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| sherif | quận trưởng | |
| hest | ngựa | |
| røver | cướp | |
| riffel | súng trường | |
| rodeo | rodeo | |
| sadel | yên ngựa | |
| cowboyhat | mũ cao bồi | |
| flok | đàn | |
| holster | bao | |
| pistolbælte | dây đeo súng | |
| cowboy støvler | ủng cao bồi | |
| cowboy | cao bồi | |
| grænse | biên giới | |
| lasso | dây da | |
| fredløs | ngoài vòng pháp luật | |
| pistol | súng lục | |
| indhegning | chuồng | |
| kugle | đạn | |
| ranch | trang trại | |
| salon | saloon | |
| pistol | súng |