Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí
Nghề nghiệp và việc làm: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nghề nghiệp và việc làm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
116 từ tiếng Đan Mạch về “Nghề nghiệp và việc làm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 116
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| maler | họa sĩ | |
| basketspiller | cầu thủ bóng rổ | |
| kontor | văn phòng | |
| rørfirma | thợ sửa ống nước | |
| dykker | thợ lặn | |
| fodboldspiller | cầu thủ bóng đá | |
| køre en lastbil | lái xe tải | |
| vagtmester | bảo vệ | |
| mægler | môi giới | |
| aftale | thỏa thuận | |
| politi | cảnh sát | |
| kunstner | nghệ sĩ | |
| praktikant | thực tập sinh | |
| advokat | luật sư | |
| butikbestyrer | chủ cửa hàng | |
| læge | bác sĩ | |
| skolelærer | giáo viên trường học | |
| sælge biler | bán xe | |
| udføre manuelt arbejde | làm công việc chân tay | |
| tekniker | kỹ thuật viên | |
| butler | quản gia | |
| rejseguide | hướng dẫn viên du lịch | |
| flyveassistent | tiếp viên hàng không | |
| skuespillerinde | nữ diễn viên | |
| modedesigner | nhà thiết kế thời trang | |
| programmør | lập trình viên | |
| ekspedient | thu ngân | |
| reparere apparater | sửa chữa thiết bị | |
| trafikbetjent | cảnh sát giao thông | |
| dyrlæge | bác sĩ thú y | |
| kollega | đồng nghiệp | |
| meteorolog | nhà khí tượng học | |
| kurér | người đưa thư | |
| dokument | tài liệu | |
| kirurg | bác sĩ phẫu thuật | |
| dommer | thẩm phán | |
| bager | thợ làm bánh | |
| rengøringsassistent | người dọn dẹp | |
| møde | cuộc họp | |
| murstenlægger | thợ xây | |
| sanger | ca sĩ | |
| sy tøj | may quần áo | |
| interview | phỏng vấn | |
| jæger | thợ săn | |
| bartender | nhân viên pha chế | |
| udvikler | nhà phát triển | |
| hjælpe medicinske patienter | hỗ trợ bệnh nhân y tế | |
| lærling | người học việc | |
| optiker | thợ quang | |
| sociolog | nhà xã hội học | |
| svejser | thợ hàn | |
| tegneserieskaber | họa sĩ truyện tranh | |
| kok | đầu bếp | |
| forelæser | giảng viên | |
| skuespiller | diễn viên | |
| barber | thợ cắt tóc | |
| budbringer | người giao hàng | |
| fotograf | nhiếp ảnh gia | |
| teamwork | làm việc nhóm | |
| pilot | phi công | |
| designer | nhà thiết kế | |
| bygger | nhà xây dựng | |
| forfatter | tác giả | |
| cellist | người chơi cello | |
| frisør | thợ làm tóc | |
| brandmand | lính cứu hỏa | |
| betjene tungt maskineri | vận hành máy móc nặng | |
| baseballspiller | cầu thủ bóng chày | |
| analytiker | nhà phân tích | |
| atlet | vận động viên | |
| fisker | ngư dân | |
| digter | nhà thơ | |
| mekaniker | thợ máy | |
| danser | vũ công | |
| illustrator | họa sĩ minh họa | |
| økolog | nhà sinh thái học | |
| lærer | giáo viên | |
| musiker | nhạc sĩ | |
| børnepasser | người trông trẻ | |
| landmand | nông dân | |
| farmaceut | dược sĩ | |
| miner | thợ mỏ | |
| arbejde på en computer | làm việc trên máy tính | |
| sygeplejerske | y tá | |
| revisor | kế toán | |
| gartner | người làm vườn | |
| underskrift | chữ ký | |
| videnskabsmand | nhà khoa học | |
| ingeniør | kỹ sư | |
| geolog | nhà địa chất | |
| tandlæge | nha sĩ | |
| bueskytter | cung thủ | |
| samle komponenter | lắp ráp các thành phần | |
| håndværker | thợ thủ công | |
| låsesmed | thợ khóa | |
| astronaut | phi hành gia | |
| slagter | người bán thịt | |
| billedhugger | nhà điêu khắc | |
| arkitekt | kiến trúc sư | |
| tømrer | thợ mộc | |
| pas på børn | chăm sóc trẻ em | |
| postbud | người đưa thư | |
| printer | máy in | |
| astronom | nhà thiên văn học | |
| chauffør | tài xế | |
| skrædder | thợ may | |
| kontoransat | nhân viên văn phòng | |
| elektriker | thợ điện | |
| matematiker | nhà toán học | |
| arbejder | công nhân | |
| postbud | người đưa thư | |
| type | loại | |
| lave mad | nấu ăn | |
| soldat | người lính | |
| supervisor | người giám sát | |
| tagdser | thợ lợp mái |