Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Xe buýt: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Xe buýt · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

24 từ tiếng Đan Mạch về “Xe buýt”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 24

hagl

verb

Tap to flip

mưa đá

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
hagl mưa đá
busstation bến xe buýt
enkeltdekker một tầng
stige på bussen lên xe buýt
stige af bussen xuống xe buýt
dirigent người chỉ huy
gå glip af bussen lỡ xe buýt
dobbeltdekker xe hai tầng
fange en bus bắt xe buýt
buskort vé xe buýt
buschauffør tài xế xe buýt
sæde nummer số ghế
bagagehylde giá để hành lý
køreplan thời khóa biểu
rute tuyến đường
billetopsamler người thu vé
busbane làn xe buýt
passager hành khách
endestation bến cuối
efterspørgsel stop điểm dừng theo yêu cầu
bus xe buýt
træner huấn luyện viên
sæde chỗ ngồi
busstoppested bến xe buýt