Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Tàu thuyền và vận tải biển: từ vựng tiếng Đan Mạch

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tàu thuyền và vận tải biển · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

70 từ tiếng Đan Mạch về “Tàu thuyền và vận tải biển”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 70

kaptajn

noun

Tap to flip

thuyền trưởng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
kaptajn thuyền trưởng
bro cầu
båd thuyền
gondol gondola
luftfragt hàng không vận chuyển
slagskib tàu sân bay
kano ca nô
isolerede beholdere thùng cách nhiệt
kajak thuyền kayak
flag cờ
styrmand người lái
cruise du thuyền
sømand thủy thủ
beholder thùng chứa
windsurfer ván buồm lướt sóng
katamaran catamaran
sejlbræt ván buồm
pram xà lan
bollard bollard
sloop sloop
luftpudebåd tàu đệm khí
biltransportere chuyên chở xe hơi
søfarer thủy thủ
fyrtårn hải đăng
anker mỏ neo
ankerplads neo đậu
mudder máy nạo vét
hydrofoil tàu cánh ngầm
dygtig sømand thủy thủ lành nghề
besætning phi hành đoàn
bådsmand thuyền trưởng
strand bãi biển
afrejse khởi hành
vandflyver thủy phi cơ
skonnert tàu buồm
drift trôi dạt
stort beholder thùng chứa số lượng lớn
fyrtårn hải đăng
sejlbåd thuyền buồm
trimaran trimaran
drejebuk cần trục Derrick
dæksmand thủy thủ boong
bue cung
bovspryd bowsprit
robåd thuyền chèo
kahyt boong tàu
krigsskib tàu chiến
yacht du thuyền
bugserbåd tàu kéo
jolle thuyền nhỏ
fiskerbåd thuyền đánh cá
trommer trống
høj kubikcontainer các container khối cao
motorbåd thuyền máy
sejl cánh buồm
fragtog tàu chở hàng
jolle thuyền nhỏ
i land lên bờ
undervandsbåd tàu ngầm
tankcontainer thùng container
ødelægger tàu khu trục
chassis trailer khung gầm xe moóc
skyttegrav hầm trú ẩn
isbryder tàu phá băng
tankskib tàu chở dầu
færge phà
brændstoffilter bộ lọc nhiên liệu
cockpit buồng lái
ISO kølecontainere các container lạnh ISO
ror bánh lái