Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Học tập và viết học thuật: từ vựng tiếng Đan Mạch
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Học tập và viết học thuật · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
39 từ tiếng Đan Mạch về “Học tập và viết học thuật”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 39
Mọi từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| forskning | nghiên cứu | |
| papir | giấy | |
| eksamen | bài kiểm tra | |
| rapport | báo cáo | |
| projekt | dự án | |
| introduktion | giới thiệu | |
| dokument | tài liệu | |
| forårsferie | nghỉ xuân | |
| gruppeprojekt | dự án nhóm | |
| skema | lịch trình | |
| note | ghi chú | |
| snyde | lừa đảo | |
| tjekke ud | kiểm tra | |
| lektie | bài tập về nhà | |
| struktur | cấu trúc | |
| afsnit | đoạn văn | |
| overraskende prøve | bài kiểm tra bất ngờ | |
| kontrast | sự tương phản | |
| resumé | tóm tắt | |
| essay | bài luận | |
| metafor | ẩn dụ | |
| være bagved | ở phía sau | |
| forvise | đuổi | |
| sammenhængende | mạch lạc | |
| prøveeksamen | bài thi thử | |
| kollegium | ký túc xá | |
| redigere | chỉnh sửa | |
| fodnote | chú thích cuối trang | |
| es | át | |
| opgave | bài tập | |
| omskrivning | diễn đạt lại | |
| fejle | thất bại | |
| præsentation | bài thuyết trình | |
| henvisning | trích dẫn | |
| konklusion | kết luận | |
| udkast | bản nháp | |
| prop | nhồi | |
| sammenligne | so sánh | |
| værelseskammerat | bạn cùng phòng |