Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Đan Mạch cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Đan Mạch: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Đan Mạch | Nghĩa |
|---|---|
hej | xin chào |
hej | chào |
Godmorgen | Chào buổi sáng |
God eftermiddag | Chào buổi chiều |
God aften | Chào buổi tối |
Godnat | Chúc ngủ ngon |
farvel | tạm biệt |
Vi ses senere | Hẹn gặp lại |
Vi ses i morgen | Hẹn mai gặp lại |
velkommen | chào mừng |
Dejligt at møde dig | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Đan Mạch | Nghĩa |
|---|---|
Hvordan har du det? | Bạn có khỏe không? |
Jeg har det fint, tak | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Hvad er dit navn? | Tên bạn là gì? |
Mit navn er Anna | Tên tôi là Anna |
Hvor er du fra? | Bạn đến từ đâu? |
Taler du engelsk? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Jeg forstår det ikke | Tôi không hiểu |
Kan du gentage det? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Tal venligst langsomt | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Đan Mạch | Nghĩa |
|---|---|
Tak | Cảm ơn |
Mange tak | Cảm ơn rất nhiều |
Det var så lidt | Không có gì |
Vær så venlig | làm ơn |
undskyld | xin lỗi |
Undskyld mig | Xin phép |
ja | vâng |
nej | không |
Du lịch
| tiếng Đan Mạch | Nghĩa |
|---|---|
Hjælp! | Cứu với! |
Hvor er toilettet? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Hvor meget koster det? | Cái này bao nhiêu? |
Regningen, tak | Cho tôi tính tiền |
Jeg vil gerne have noget vand | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Đan Mạch | Nghĩa |
|---|---|
Jeg elsker dig | Anh yêu em |
Tillykke | Chúc mừng |
Tillykke med fødselsdagen | Chúc mừng sinh nhật |
Skål! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Đan Mạch với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Đan Mạch