Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Ngạc nhiên: từ vựng tiếng Wales
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ngạc nhiên · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
31 từ tiếng Wales về “Ngạc nhiên”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 31
Mọi từ
| Tiếng Wales | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| synnu | làm ngạc nhiên | |
| syfrdanu | làm ngạc nhiên | |
| cythryblus | bối rối | |
| cythruddio | làm bối rối | |
| dryslyd | bối rối | |
| syndod | bất ngờ | |
| arfarn | kinh hoàng | |
| sbectolau diogelwch | kính bảo hộ | |
| cythruddio | làm sửng sốt | |
| anhygoel | không thể tin được | |
| anhygoel | không thể tin được | |
| rhyfeddol | tuyệt vời | |
| synnu | ngạc nhiên | |
| annhebygol | bất ngờ | |
| wa | chà | |
| synnu | ngạc nhiên | |
| meddwl tybed | tự hỏi | |
| synnu | ngạc nhiên | |
| syfrdan | đáng kinh ngạc | |
| sioc | sốc | |
| syfrdanu | làm kinh ngạc | |
| synnu | làm ngạc nhiên | |
| siocledig | gây sốc | |
| synnu | ngạc nhiên | |
| cythryblus | giật mình | |
| chwythu | thở hổn hển | |
| syfrdan | đáng ngạc nhiên | |
| cythryblus | bối rối | |
| cythryblus | bối rối | |
| synfyfyrdod | sự ngạc nhiên | |
| cythruddo | làm giật mình |