Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí

Giải trí: từ vựng tiếng Wales

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Giải trí · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

29 từ tiếng Wales về “Giải trí”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 29

gwaith gwirfoddol

verb

Tap to flip

công việc tình nguyện

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng WalesTiếng Việt
gwaith gwirfoddol công việc tình nguyện
cartŵn hoạt hình
difyrru giải trí
teithio du lịch
adloniant giải trí
balet ba lê
Gwylio ffilm Xem phim
siarad â ffrind nói chuyện với bạn
gwyddbwyll cờ vua
mynd i siopa đi mua sắm
croesair ô chữ
gwrando cerddoriaeth nghe nhạc
jôc câu chuyện cười
ymarfer a chwaraeon tập thể dục và chơi thể thao
chwarae offeryn cerddorol chơi một nhạc cụ
difyrru làm cho thích thú
gwau đan
adloniwr nghệ sĩ giải trí
doniol buồn cười
garddio làm vườn
card taro lá bài
ewch i'r parc đi đến công viên
pysgota câu cá
hwyl vui vẻ
gwnïo may vá
celfyddydau a crefftau nghệ thuật và thủ công
dawns nhảy múa
casglu thu thập
mynd yn ymweld â gwersyllu đi cắm trại