Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí
Nhà hàng và dịch vụ ăn uống: từ vựng tiếng Wales
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nhà hàng và dịch vụ ăn uống · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
49 từ tiếng Wales về “Nhà hàng và dịch vụ ăn uống”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 49
Mọi từ
| Tiếng Wales | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| pastri | bánh ngọt | |
| grill | nướng | |
| bwyd i'w gymryd | mang về | |
| pwdin | món tráng miệng | |
| siop coffi | quán cà phê | |
| ffioedd cork | phí mở chai | |
| llestr | đĩa | |
| bwydfa | búp phê | |
| sommelier | sommelier | |
| salat | xà lách | |
| bwydlen | thực đơn | |
| brunch | brunch | |
| bistro | bistro | |
| gweinydd | bồi bàn | |
| gweinyddes | bồi bàn nữ | |
| ystafell ddillad | phòng thay đồ | |
| gwneuthuriad | đặt chỗ | |
| bwyty bach | quán ăn nhỏ | |
| blynyddyn | món khai vị | |
| caws | pho mát | |
| gwydr | kính | |
| cogydd | đầu bếp | |
| tip | tiền boa | |
| brecwast | bữa sáng | |
| caffi | quán cà phê | |
| ffioedd gwasanaeth | phí dịch vụ | |
| prif gwrs | món chính | |
| dewislen | thực đơn | |
| bysell bwyd | quầy bán thức ăn | |
| bacwn | thịt xông khói | |
| cinio | bữa trưa | |
| served | khăn ăn | |
| bwydydd delikates | cửa hàng đồ ăn sẵn | |
| siocled | sô cô la | |
| hunangwasanaethu | tự phục vụ | |
| siop fwydydd | cửa hàng tạp hóa | |
| swper | bữa tối | |
| gwestees | chủ nhà | |
| bwyty | nhà hàng | |
| archeb | đơn hàng | |
| bil | hóa đơn | |
| bag doggy | túi đựng thức ăn thừa | |
| cyw iâr | gà | |
| bwyd cyflym | đồ ăn nhanh | |
| fforc | nĩa | |
| cwrw | bia | |
| coginio | nấu ăn | |
| cyngor | lời khuyên | |
| bar | quán bar |