Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí
Spa và chăm sóc sức khỏe: từ vựng tiếng Séc
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Spa và chăm sóc sức khỏe · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
45 từ tiếng Séc về “Spa và chăm sóc sức khỏe”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 45
Mọi từ
| Tiếng Séc | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| sauna | xông hơi | |
| operace víček | phẫu thuật mí mắt | |
| ošetření pokožky | chăm sóc da | |
| blahobyt | sức khỏe | |
| opalování | tắm nắng | |
| krásný salón | thẩm mỹ viện | |
| chirurgie | phẫu thuật | |
| opálení | rám nắng | |
| masáž nohou | mát xa chân | |
| vráska | nếp nhăn | |
| kadeřnice | chuyên viên làm đẹp | |
| mastná pleť | dà nhờn | |
| suchá kůže | da khô | |
| péče o pleť | chăm sóc da | |
| dorůstající | mọc | |
| detoxikace | giải độc | |
| plastická chirurgie | phẫu thuật thẩm mỹ | |
| masérka | nữ nhân viên massage | |
| masáž kameny | mát-xa đá | |
| masér | nhân viên massage | |
| liposukce stehna | hút mỡ đùi | |
| aromaterapie | liệu pháp hương thơm | |
| zvedení obličeje | nâng cơ mặt | |
| liposukce paže | hút mỡ cánh tay | |
| pihla | tàn nhang | |
| rozmazlování | chiều chuộng | |
| elektrolýza | điện phân | |
| póry | lỗ chân lông | |
| solárium | phòng tắm nắng | |
| rinoplastika | phẫu thuật thẩm mỹ mũi | |
| loupající se kůže | da bong da | |
| opálený | rám nắng | |
| odstranění tetování | loại bỏ hình xăm | |
| tvarování obličeje | tạo hình khuôn mặt | |
| liposukce obličeje | hút mỡ mặt | |
| odstranění chlupů | loại bỏ lông | |
| masáž těla | mát-xa toàn thân | |
| rozmazlit | nuông chiều | |
| břišní liposukce | hút mỡ bụng | |
| akné | mụn trứng cá | |
| spa | spa | |
| masáž ruky | mát xa tay | |
| uvolnění | sự thư giãn | |
| uvolňující | thư giãn | |
| kosmetický | thẩm mỹ |