Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí
Thiên tai: từ vựng tiếng Séc
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thiên tai · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
32 từ tiếng Séc về “Thiên tai”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 32
Mọi từ
| Tiếng Séc | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| sopečná erupce | phun trào núi lửa | |
| bouřka | bão tố | |
| sucho | hạn hán | |
| povodeň | lũ lụt | |
| tornádo | lốc xoáy | |
| tsunami | sóng thần | |
| zemětřesení | động đất | |
| hrom | sấm | |
| blesk | sét | |
| sněhová bouře | bão tuyết | |
| přílivová vlna | sóng triều | |
| aurora | cực quang | |
| hurikán | bão | |
| lesní požár | cháy rừng | |
| sesuv půdy | sạt lở đất | |
| krupobití | bão mưa đá | |
| katastrofa | thảm họa | |
| sněhová bouře | bão tuyết | |
| lavina | lở tuyết | |
| zemětřesení | động đất | |
| povodeň | lũ quét | |
| hladomor | nạn đói | |
| písečná bouře | bão bụi | |
| zemětřesení | động đất | |
| bouře | bão | |
| meteorický déšť | mưa sao băng | |
| láva | dung nham | |
| třes | run rẩy | |
| erupce | sự phun trào | |
| písečná bouře | bão cát | |
| vyšší moc | thiên tai | |
| vír | vòi rồng |