Trang chủ/Từ vựng
Động vật và thú cưngMiễn phí

Vật nuôi trong trang trại: từ vựng tiếng Séc

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Vật nuôi trong trang trại · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

17 từ tiếng Séc về “Vật nuôi trong trang trại”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 17

bizon

noun

Tap to flip

bò rừng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng SécTiếng Việt
bizon bò rừng
pes con chó
ovce cừu
prase lợn
kůň ngựa
selátko lợn con
býk bò đực
kráva bò
kohout gà trống
osel con lừa
kachna vịt
vůl bò đực
ovce cừu cái
koza dê
slepice gà mái
prase lợn
králík thỏ