Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí
Môi trường: từ vựng tiếng Séc
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Môi trường · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
135 từ tiếng Séc về “Môi trường”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 135
Mọi từ
| Tiếng Séc | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| opuštěný | hoang vắng | |
| rezervace biosféry | khu dự trữ sinh quyển | |
| fosilní paliva | nhiên liệu hóa thạch | |
| biologicky odbouratelný | phân hủy sinh học | |
| voda | nước | |
| skládka | bãi rác | |
| ekologický | thân thiện với môi trường | |
| únik | rò rỉ | |
| ozonová díra | lỗ thủng tầng ozone | |
| uchovej | bảo tồn | |
| přírodní zdroje | tài nguyên thiên nhiên | |
| les | rừng | |
| erozovat | xói mòn | |
| korálové útesy | rạn san hô | |
| přelidněný | quá đông | |
| kyselý déšť | mưa axit | |
| změna klimatu | biến đổi khí hậu | |
| zelené hnojení | phân xanh | |
| katastrofa | thảm họa | |
| environmentalista | nhà hoạt động môi trường | |
| kompost | phân hữu cơ | |
| zničit | phá hủy | |
| odpad | chất thải | |
| ohrožený | nguy cấp | |
| znečištění vody | ô nhiễm nước | |
| hnojivo | phân bón | |
| zmizet | biến mất | |
| znovupoužití | tái sử dụng | |
| eroze | xói mòn | |
| předpověď | dự báo | |
| flóra | hệ thực vật | |
| kouř | khói | |
| oxid uhličitý | cacbon điôxít | |
| podnebí | khí hậu | |
| azbest | amiăng | |
| ochrana | bảo tồn | |
| ekoturistika | du lịch sinh thái | |
| nízký dopad | tác động thấp | |
| globální oteplování | sự nóng lên toàn cầu | |
| emise plynu | khí thải | |
| ochrana | bảo tồn | |
| lesní požáry | cháy rừng | |
| prach | bụi | |
| pesticid | thuốc trừ sâu | |
| odpadky | rác | |
| eroze půdy | xói mòn đất | |
| jedovatý | độc hại | |
| toxický | độc hại | |
| páry | khói | |
| škoda | tổn hại | |
| obnovitelný | tái tạo | |
| solární energie | năng lượng mặt trời | |
| vyhynulý | tuyệt chủng | |
| nebezpečný | nguy hiểm | |
| alternativní energie | năng lượng thay thế | |
| znečištění | sự ô nhiễm | |
| odpadní vody | nước thải | |
| biotop | môi trường sống | |
| uhlíková stopa | dấu chân carbon | |
| ekologie | sinh thái học | |
| biologická rozmanitost | đa dạng sinh học | |
| škoda | thiệt hại | |
| udržitelný | bền vững | |
| zabránit | ngăn chặn | |
| rozmanitost | đa dạng | |
| skleníkový efekt | hiệu ứng nhà kính | |
| přemrštěný | quá mức | |
| smog | sương mù | |
| zachovat | bảo tồn | |
| přírodní rezervace | khu bảo tồn thiên nhiên | |
| fauna | hệ động vật | |
| energie | năng lượng | |
| čistý | nguyên chất | |
| organický | hữu cơ | |
| znečištění | ô nhiễm | |
| domovní odpad | rác thải sinh hoạt | |
| průmyslový odpad | chất thải công nghiệp | |
| ekologický | sinh thái | |
| škodlivý | có hại | |
| odpadní voda | nước thải | |
| ochránce přírody | nhà bảo tồn | |
| hmyz | côn trùng | |
| vzduch | không khí | |
| ekologický | thân thiện với môi trường | |
| les | khu rừng | |
| udržitelnost | tính bền vững | |
| kontejner na sklo | thùng rác thủy tinh | |
| přátelský k životnímu prostředí | thân thiện với môi trường | |
| následky | hậu quả | |
| zemětřesení | động đất | |
| vyhynout | tuyệt chủng | |
| ozónová vrstva | tầng ozone | |
| Země | trái đất | |
| vyhynutí | tuyệt chủng | |
| mořský ekosystém | một hệ sinh thái biển | |
| národní park | vườn quốc gia | |
| životní prostředí | môi trường | |
| znečišťovat | làm ô nhiễm | |
| přírodní katastrofa | thảm họa thiên nhiên | |
| hladina moře | mực nước biển | |
| životní prostředí | môi trường | |
| znečišťující látka | chất gây ô nhiễm | |
| třídit | tái chế | |
| znečistit | làm ô nhiễm | |
| odpadky | rác | |
| odpadky | rác | |
| lovecká rezervace | khu bảo tồn săn bắn | |
| fosilní palivo | nhiên liệu hóa thạch | |
| divoká zvěř | động vật hoang dã | |
| odlesňování | nạn phá rừng | |
| čerstvý | tươi | |
| neobdělávaný | không canh tác | |
| čistý | sạch | |
| zdroj | nguồn lực | |
| skládka | bãi chôn lấp | |
| ekoterorismus | khủng bố sinh thái | |
| emise | khí thải | |
| chránit | bảo vệ | |
| větrná energie | năng lượng gió | |
| snížit | giảm | |
| znečištění ovzduší | ô nhiễm không khí | |
| obnovitelná energie | năng lượng tái tạo | |
| podzemní voda | nước ngầm | |
| atmosféra | khí quyển | |
| oteplování | sự ấm lên | |
| zelený pás | vành đai xanh | |
| greenwash | greenwash | |
| olejová skvrna | vết dầu loang | |
| plast | nhựa | |
| účinný | hiệu quả | |
| skleníkové plyny | khí nhà kính | |
| zničení | sự phá hủy | |
| ekosystém | hệ sinh thái | |
| solární panel | tấm pin mặt trời | |
| využít | khai thác |