Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí
Phụ kiện: từ vựng tiếng Catalan
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Phụ kiện · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
73 từ tiếng Catalan về “Phụ kiện”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 73
Mọi từ
| Tiếng Catalan | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| alimentar amb biberó | cho bú bình | |
| maletí | cặp tài liệu | |
| navegant | người chèo thuyền | |
| accessori | phụ kiện | |
| gorra de crani | mũ sọ | |
| gorra de llana | mũ len | |
| suspensius | nịt quần | |
| ulleres de protecció | kính bảo hộ | |
| elm | mũ bảo hiểm | |
| casc de esquí | mũ bảo hiểm trượt tuyết | |
| espectacle | quang cảnh | |
| cinta per al cap | dây buộc đầu | |
| gorra de bany | mũ bơi | |
| horquilla | kẹp tóc | |
| gorro de llana | mũ len | |
| cinta | dây đeo | |
| guant | găng tay | |
| ligacama | nịt bít | |
| gorra de beisbol | mũ lưỡi trai | |
| barretina | mũ beret | |
| ximplet | ngu ngốc | |
| horquilla | kẹp tóc | |
| cinta per als cabells | dây buộc tóc | |
| cinta de sudor | dây thấm mồ hôi | |
| snood | snood | |
| mocador | khăn tay | |
| cotxet per nadons | xe đẩy trẻ em | |
| reixeta per a pèl | lưới tóc | |
| vidre | kính | |
| barretina | mũ | |
| mocador | khăn tay | |
| ascot | khăn quàng cổ | |
| barret de cowboy | mũ cao bồi | |
| motxilla | cặp sách | |
| bossa | túi | |
| barretina de cubell | mũ xô | |
| cinta | ruy băng | |
| cravata | cà vạt | |
| turbant | khăn quấn đầu | |
| cartera | ví tiền | |
| vel | mạng che mặt | |
| anell | chiếc nhẫn | |
| bossa | túi | |
| trilby | trilby | |
| balaclava | balaclava | |
| barret de xef | mũ đầu bếp | |
| casquet de futbol | mũ bảo hiểm bóng đá | |
| toupet | tóc giả | |
| cinturó | dây nịt | |
| vel | khăn trùm đầu | |
| bufanda | khăn quàng cổ | |
| perruca | tóc giả | |
| casquet de bat | mũ bảo hộ đánh bóng | |
| borsa | ví tiền | |
| mirar | xem | |
| bressol portàtil | nôi em bé di động | |
| collaret | vòng cổ | |
| casco eqüestre | mũ bảo hiểm cưỡi ngựa | |
| bressol | cũi em bé | |
| casquet de bicicleta | mũ bảo hiểm xe đạp | |
| gorra | mũ | |
| bossa de mà | túi xách | |
| horquilla | kẹp tóc | |
| ulleres de sol | kính râm | |
| cartera | ví tiền | |
| bolquer | tã lót | |
| bossa de banderes | túi trang trí | |
| casco | mũ bảo hiểm | |
| boà de plomes | boa lông vũ | |
| horquilla | kẹp tóc | |
| xumetera | tã | |
| pijamals | quần áo liền | |
| bressol | cái nôi |