Trang chủ/Từ vựng
Cuộc sống hằng ngàyMiễn phí

Thời gian, ngày và tháng: từ vựng tiếng Catalan

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thời gian, ngày và tháng · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

139 từ tiếng Catalan về “Thời gian, ngày và tháng”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 139

actualment

adverb

Tap to flip

hiện tại

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng CatalanTiếng Việt
actualment hiện tại
dies feiners ngày trong tuần
dia feiner ngày trong tuần
per hora mỗi giờ
rarament hiếm khi
dècada thập kỷ
dissabte thứ Bảy
llavors rồi thì
mai không bao giờ
vespre buổi tối
rellotge đồng hồ
matí buổi sáng
migdia trưa
hora d'anar thời gian đi ngủ
durant trong suốt
demà ngày mai
instantani ngay lập tức
setmanal hàng tuần
minut phút
anual hàng năm
alba bình minh
cap de setmana cuối tuần
hora del te giờ uống trà
mai từng
p.m. chiều
tard muộn
finalment cuối cùng
diari nhật ký
hora de dinar giờ ăn trưa
abril tháng Tư
recentment gần đây
novembre Tháng Mười Một
normalment thường thì
anys năm
tarda buổi chiều
despertador đồng hồ báo thức
ara bây giờ
quinzena hai tuần
rellotge de sorra đồng hồ cát
període thời kỳ
segle thế kỷ
fins cho đến khi
aviat sớm
abans trước đây
encara vẫn chưa
horari lịch trình
ahir hôm qua
des de kể từ
prest sớm
any de traspàs năm nhuận
Dijous Thứ năm
nocturn hàng đêm
minuts phút
diumenge chủ nhật
setmana tuần
rellotge de polsera đồng hồ đeo tay
mensual hàng tháng
posta de sol hoàng hôn
caps de setmana cuối tuần
març tháng Ba
tot el temps suốt thời gian
Dimecres Thứ tư
nit đêm
data límit hạn chót
sempre luôn luôn
anual hàng năm
segon giây
migdia giữa trưa
crepuscle hoàng hôn
temporitzador bộ đếm thời gian
sovint thường xuyên
passat quá khứ
de sobte đột nhiên
juliol tháng Bảy
aviat sớm
pot có thể
horari thời khóa biểu
agost tháng Tám
juny tháng sáu
aquesta nit tối nay
cronòmetre đồng hồ bấm giờ
abans trước
anterior trước
avui hôm nay
febrer Tháng Hai
endarrerit quá hạn
milenni thiên niên kỷ
dies những ngày
desembre Tháng Mười Hai
més tard sau
després sau đó
moment khoảnh khắc
de vegades đôi khi
durant la nit suốt đêm
alba bình minh
freqüentment thường xuyên
de tant en tant thỉnh thoảng
dia ngày
any năm
capvespre hoàng hôn
hores giờ
fa trước
reloj de sol đồng hồ mặt trời
anualment hàng năm
mentre trong khi
Dimarts Thứ ba
immediatament ngay lập tức
sortida del sol bình minh
calendari lịch
setembre Tháng Chín
abans sớm hơn
data ngày
Dilluns Thứ hai
semestre học kỳ
cita cuộc hẹn
mes tháng
quinzenal hai tuần một lần
zona horària múi giờ
puntual đúng giờ
darrerament gần đây
mentrestant trong lúc đó
actualment hiện nay
després sau
anteriorment trước đây
capvespre hoàng hôn
abans sớm hơn
divendres thứ Sáu
quinzenal hai tuần một lần
mitjanit nửa đêm
hora giờ
per sempre mãi mãi
octubre tháng Mười
gener tháng Một
diari hàng ngày
abans trước
futur tương lai
rarament hiếm khi
ja đã
avui dia ngày nay