Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí
Kinh doanh cơ bản: từ vựng tiếng Catalan
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kinh doanh cơ bản · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
126 từ tiếng Catalan về “Kinh doanh cơ bản”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 126
Mọi từ
| Tiếng Catalan | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| vendes | doanh số | |
| renúncia | từ chức | |
| oficina | văn phòng | |
| branding | xây dựng thương hiệu | |
| executiu | điều hành | |
| dimissió | từ chức | |
| estratègia | chiến lược | |
| lliure | người làm nghề tự do | |
| seu central | trụ sở chính | |
| exportació | xuất khẩu | |
| gestió | quản lý | |
| acord | thỏa thuận | |
| promoció | thăng chức | |
| comerciant | thương gia | |
| personal | nhân viên | |
| inventari | hàng tồn kho | |
| majorista | nhà bán sỉ | |
| productes | sản phẩm | |
| atur | thất nghiệp | |
| emprenedor | doanh nhân | |
| secretari | thư ký | |
| auditoria | kiểm toán | |
| departament | phòng ban | |
| màrqueting | tiếp thị | |
| dret d'autor | bản quyền | |
| reclutar | tuyển dụng | |
| marca comercial | thương hiệu | |
| contractar | thuê | |
| patent | bằng sáng chế | |
| competició | cạnh tranh | |
| president | chủ tịch | |
| client | khách hàng | |
| competidor | đối thủ | |
| dona de negocis | nữ doanh nhân | |
| comerç electrònic | thương mại điện tử | |
| empresa | công ty | |
| redundància | sự dư thừa | |
| col·lega | đồng nghiệp | |
| reunió | cuộc họp | |
| plantilla | lực lượng lao động | |
| associació | sự hợp tác | |
| entrevista | phỏng vấn | |
| reclutament | tuyển dụng | |
| CV | CV | |
| marca | thương hiệu | |
| ocupació | nghề nghiệp | |
| proposta | đề xuất | |
| despatxar | bác bỏ | |
| corporació | tập đoàn | |
| competitiu | cạnh tranh | |
| guanys | lợi nhuận | |
| oficinista | nhân viên | |
| presa | sự thâu tóm | |
| data límit | hạn chót | |
| accionista | cổ đông | |
| negoci | kinh doanh | |
| commodity | hàng hóa | |
| serveis | dịch vụ | |
| distribuïdor | nhà phân phối | |
| empresa | công ty | |
| mercat | chợ | |
| cita | trích dẫn | |
| ocupador | chủ lao động | |
| nòmina | bảng lương | |
| anunci | quảng cáo | |
| monopoli | độc quyền | |
| fusió | sáp nhập | |
| empleat | nhân viên | |
| pèrdua | mất mát | |
| producte | sản phẩm | |
| compra | mua | |
| cita | trích dẫn | |
| personal | nhân viên | |
| home de negocis | doanh nhân | |
| publicitat | quảng cáo | |
| ingressos | doanh thu | |
| consultor | cố vấn | |
| béns | hàng hóa | |
| home de negocis | doanh nhân | |
| negociació | đàm phán | |
| majorista | bán buôn | |
| soci | đối tác | |
| venedor | nhân viên bán hàng | |
| benefici | lợi nhuận | |
| logo | logo | |
| proveïdor | nhà cung cấp | |
| emprenedoria | khởi nghiệp | |
| mercader | thương gia | |
| comptable | kế toán | |
| company | đồng nghiệp | |
| franquícia | nhượng quyền thương mại | |
| empresa emergent | khởi nghiệp | |
| feina | công việc | |
| contracte | hợp đồng | |
| consumidor | người tiêu dùng | |
| recepcionista | lễ tân | |
| aturat | thất nghiệp | |
| carrera | sự nghiệp | |
| client | khách hàng | |
| targeta de visita | danh thiếp | |
| venedora | nữ nhân viên bán hàng | |
| anunci | quảng cáo | |
| comptabilitat | kế toán | |
| presentació | bài thuyết trình | |
| rival | đối thủ | |
| minorista | nhà bán lẻ | |
| volum de negoci | doanh thu | |
| CV | CV | |
| cap | sếp | |
| empresa | doanh nghiệp | |
| negociar | đàm phán | |
| gerent | người quản lý | |
| auditor | kiểm toán viên | |
| ocupació | việc làm | |
| part interessada | các bên liên quan | |
| importar | nhập khẩu | |
| mercaderia | hàng hóa | |
| propietari | chủ sở hữu | |
| conferència | hội nghị | |
| aplicar | áp dụng | |
| director | đạo diễn | |
| minorista | bán lẻ | |
| venedor | nhà cung cấp | |
| venedor | nhân viên bán hàng | |
| adquisició | sự mua lại | |
| distribuïdor | nhà phân phối |