Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Xe buýt: từ vựng tiếng Catalan

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Xe buýt · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

24 từ tiếng Catalan về “Xe buýt”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 24

calamarsa

verb

Tap to flip

mưa đá

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng CatalanTiếng Việt
calamarsa mưa đá
estació d'autobusos bến xe buýt
d'un pis một tầng
pujar a l'autobús lên xe buýt
baixar-se del bus xuống xe buýt
director người chỉ huy
perdre l'autobús lỡ xe buýt
doble pis xe hai tầng
agafar un autobús bắt xe buýt
passi d'autobús vé xe buýt
conductor d'autobús tài xế xe buýt
número de seient số ghế
suport de maletes giá để hành lý
horari thời khóa biểu
ruta tuyến đường
revisor de bitllets người thu vé
carril bus làn xe buýt
passatger hành khách
estació terminal bến cuối
aturada a petició điểm dừng theo yêu cầu
autobús xe buýt
entrenador huấn luyện viên
seient chỗ ngồi
aturada d'autobús bến xe buýt