Trang chủ/Từ vựng
Con người và các mối quan hệMiễn phí
Ngôn ngữ cơ thể và chào hỏi: từ vựng tiếng Catalan
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ngôn ngữ cơ thể và chào hỏi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
63 từ tiếng Catalan về “Ngôn ngữ cơ thể và chào hỏi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 63
Mọi từ
| Tiếng Catalan | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| arrugar el nas | nhăn mũi | |
| vergonya | ngượng ngùng | |
| alçar celles | nhướn mày | |
| presentar | giới thiệu | |
| tremolar | run rẩy | |
| mirar amb enuig | nhìn giận dữ | |
| tirar-se enrere | giật mình | |
| riure's | cười khúc khích | |
| abatut | chán nản | |
| tremolor | rùng mình | |
| saludar | chào | |
| postura | tư thế | |
| abraçada | ôm | |
| premer els llavis | ép môi lại | |
| benvingut | chào mừng | |
| singlot | nức nở | |
| esbandir la gola | hắng giọng | |
| contacte visual directe | tiếp xúc mắt trực tiếp | |
| reverència | cúi chào | |
| avergit | chán nản | |
| assentiment | gật đầu | |
| abraçada | ôm ấp | |
| ajupir-se | ngồi xổm | |
| hola | xin chào | |
| somriure burleta | chế nhạo | |
| salut | lời chào | |
| somriure burleta | cười nh smirk | |
| cridar | la hét | |
| fer una ganyota | nhăn mặt | |
| assenyalar | vẫy | |
| postura | lập trường | |
| adéu | tạm biệt | |
| arc | cung | |
| cabrejar | nhăn mặt | |
| expressió | biểu hiện | |
| rostre | nét mặt | |
| somriure ample | nụ cười rộng | |
| picotada | mổ | |
| parpelleig | nháy mắt | |
| llegir | đọc | |
| plorar | khóc | |
| raig | chùm | |
| hola | chào | |
| cabrejar | nhăn mặt | |
| somriure | nụ cười | |
| cop | vỗ | |
| salutació | lời chào | |
| gest | cử chỉ | |
| riure'sota | cười khúc khích | |
| escorçar-se | rũ người | |
| evitar el contacte visual | tránh giao tiếp bằng mắt | |
| rubor | đỏ mặt | |
| riure | tiếng cười | |
| inquietud | bồn chồn | |
| xiuxiuejar | thì thầm | |
| vidriat | đánh bóng | |
| empenta | cú huých nhẹ | |
| fer morros | bĩu môi | |
| ganyota | nhăn nhó | |
| encongir-se d'espatlles | nhún vai | |
| adéu | tạm biệt | |
| encaixada de mans | bắt tay | |
| abraçada | ôm |