Các ngày trong tuần và các tháng bằng tiếng Catalan

Thứ Hai đến Chủ nhật, tháng Một đến tháng Mười hai, và các từ chỉ hôm nay, ngày mai, hôm qua và các mùa trong tiếng Catalan.

Các ngày trong tuần

tiếng CatalanNghĩa
dilluns
Thứ Hai
dimarts
Thứ Ba
dimecres
Thứ Tư
dijous
Thứ Năm
divendres
Thứ Sáu
dissabte
Thứ Bảy
diumenge
Chủ Nhật

Các tháng trong năm

tiếng CatalanNghĩa
gener
Tháng 1
febrer
Tháng 2
març
Tháng 3
abril
Tháng 4
maig
Tháng 5
juny
Tháng 6
juliol
Tháng 7
agost
Tháng 8
setembre
Tháng 9
octubre
Tháng 10
novembre
Tháng 11
desembre
Tháng 12

Hôm nay, ngày mai và các mùa

tiếng CatalanNghĩa
Avui
Hôm nay
Demà
Ngày mai
Ahir
Hôm qua
Setmana
Tuần
Mes
Tháng
Any
Năm
primavera
Mùa xuân
estiu
Mùa hè
tardor
Mùa thu
hivern
Mùa đông