Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Nỗi buồn: từ vựng tiếng Bangla

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nỗi buồn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

42 từ tiếng Bangla về “Nỗi buồn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 42

বিষণ্ণ

adjective

Tap to flip

ủ rũ

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BanglaTiếng Việt
বিষণ্ণ ủ rũ
দুঃখজনক đáng tiếc
বিষণ্ণ làm chán nản
নিরুৎসাহিত nản lòng
দুঃখিত không vui
হৃদয়বিদারক đau lòng
বিচ্ছিন্ন cô lập
হতাশাজনক thất vọng
অত্যন্ত বিষণ্ণ không thể an ủi
ক্ষুব্ধ bị thiệt thòi
দুঃখ nỗi buồn
হৃদয়ভঙ্গ đau lòng
হতাশা tuyệt vọng
উত্তেজনাপূর্ণ làm phiền
নিরাশ tuyệt vọng
বিষাদগ্রস্ত buồn
বিচলিত buồn bực
উজাড় hoang vắng
বিষণ্ণ buồn bã
শোক করা đau buồn
বিষাদগ্রস্ত không vui vẻ
হতাশ đau lòng
হতাশ chán nản
বিষণ্ণ đau khổ
মরিয়া tuyệt vọng
বিষণ্ণ chán nản
বিষণ্ণ ảm đạm
বিলাপ than thở
কান্নাকাটি rú
বেদনা nỗi đau
নৈরাশ্যবাদী bi quan
কান্নাকাটি rên rỉ
বিষাদ sầu muộn
কান্নার đầy nước mắt
হতাশা sự thất vọng
বিষণ্ণ ủ rũ
দুঃখিত buồn bã
দুঃখ khổ sở
দুঃখিত khốn khổ
বেদনাদায়ক đau đớn
বিপদ đau khổ
বিষণ্ণ u sầu