Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí

Tủ lạnh và bảo quản thực phẩm: từ vựng tiếng Bangla

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tủ lạnh và bảo quản thực phẩm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

41 từ tiếng Bangla về “Tủ lạnh và bảo quản thực phẩm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 41

হাতল

verb

Tap to flip

tay cầm

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BanglaTiếng Việt
হাতল tay cầm
বাষ্পীভবন কয়েল cuộn bay hơi
ড্রেন প্যান khay thoát nước
ফ্রিজের উপর trên tủ lạnh
তাজা খাবারের বাক্স hộp thực phẩm tươi
থ্রোটল ভালভ van điều tiết
সবজির ড্রয়ার ngăn đựng rau
কনডেন্সার কয়েল cuộn dây tụ điện
কম্প্রেসার máy nén
ফ্রিজ tủ lạnh
রেফ্রিজারেটর tủ lạnh
ইনভার্টার ফ্রিজ tủ lạnh inverter
শীতলকারী chất làm lạnh
কন্ডেনসার bộ ngưng tụ
ডিফ্রস্ট হিটার bộ sấy tan băng
কুলিং ফ্যান quạt làm mát
ডিফ্রস্ট টাইমার bộ hẹn tan băng
তুষার সহ একটি ফ্রিজার tủ đông có tuyết
সবজির আলমারি tủ rau củ
বরফের টুকরা khối đá
বরফের ট্রে khay đá
রেফ্রিজারেটর কম্পার্টমেন্ট ngăn tủ lạnh
বাটার কম্পার্টমেন্ট ngăn đựng bơ
কাচের বিভাজন vách ngăn kính
ঠান্ডা খাবারের কম্পার্টমেন্ট ngăn chứa thực phẩm đông lạnh
ডিমের ট্রে khay đựng trứng
মাংস সংরক্ষক bảo quản thịt
জলের ক্যান বাক্স hộp lon nước
থার্মোস্ট্যাট নিয়ন্ত্রণ điều khiển bộ điều nhiệt
ক্যাবিনেট লাইট đèn tủ
ফ্রিজারের অংশ ngăn đá
নিয়ন্ত্রণ বর্তনী mạch điều khiển
খাস্তা giòn
গ্যাসকেট đệm
ফ্রিজার tủ đông
গভীর হিমায়ন বিভাগ ngăn đông lạnh sâu
স্টোরেজ দরজা cửa lưu trữ
দুগ্ধ বিভাগ ngăn sữa
ম্যানুয়াল ডিফ্রস্ট rã đông thủ công
মিনি ফ্রিজ tủ lạnh mini
সুইচ công tắc