Trang chủ/Từ vựng
Thực phẩm và nguyên liệuMiễn phí

Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm: từ vựng tiếng Bangla

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

57 từ tiếng Bangla về “Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 57

নিরামিষাশী

noun

Tap to flip

người ăn chay

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BanglaTiếng Việt
নিরামিষাশী người ăn chay
ডায়েট করা ăn kiêng
হালকা খাবার bữa ăn nhẹ
গাঁজন lên men
খাদ্যজনিত রোগ bệnh lây qua thực phẩm
ঘোড়ার মতো খাওয়া ăn như ngựa
মান নিয়ন্ত্রণ kiểm soát chất lượng
ভুট্টার স্যুপ súp ngô
খিচুড়ি cháo
বুলিমিয়া chứng cuồng ăn
পরিষ্কার খাওয়া ăn uống sạch
জেনেটিকালি পরিবর্তিত খাবার thực phẩm biến đổi gen
ফল quả
খাদ্য নিরাপত্তা মান পূরণ করে না không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
বিন đậu
কার্বোহাইড্রেট cacbohydrat
ভেগান thuần chay
ক্যালরি নিয়ন্ত্রিত খাদ্য chế độ ăn kiểm soát calo
ক্যালসিয়াম canxi
জৈব খাদ্য thực phẩm hữu cơ
খাদ্যশস্য lương thực chính
তারিখ চিহ্নিতকরণ ghi chú ngày tháng
টফু đậu phụ
খাদ্য নষ্ট হওয়া hư hỏng thực phẩm
গ্লুটেন gluten
শ্বেতসারযুক্ত chứa tinh bột
ভারসাম্যপূর্ণ খাদ্য chế độ ăn cân bằng
চর্বি mỡ lợn
খাদ্য সংযোজন chất phụ gia thực phẩm
সংরক্ষণকারী chất bảo quản
ভারসাম্যপূর্ণ খাদ্য chế độ ăn cân bằng
সংযোজক chất phụ gia
নোংরা বারোজন mười hai bẩn thỉu
রুটি bánh mì
ব্যাকটেরিয়া এবং রাসায়নিক দ্বারা দূষিত bị ô nhiễm bởi vi khuẩn và hóa chất
রাসায়নিক দ্বারা ভেজানো ngâm trong hóa chất
দুগ্ধজাত sữa
আপেল পাই bánh táo
অ্যানোরেক্সিয়া chán ăn
পুষ্টি chất dinh dưỡng
গোগ্রাসে খাওয়া nuốt chửng
ব্রেইজড টফু đậu phụ kho
মিশ্র ফল hoa quả trộn
ভাজা ওয়ান্টন wonton chiên
নেট ওজন trọng lượng tịnh
লবণাক্ত সবজি rau muối
ক্যান্সারজনিত রঙ chất màu gây ung thư
ইমালসিফায়ার chất nhũ hóa
সয়া সস nước tương
পাখির মতো খাওয়া ăn như chim
দ্রুত খাবার đồ ăn nhanh
স্থূলতা béo phì
অ্যান্টিঅক্সিডেন্ট chất chống oxy hóa
ফুটপাতের খাবারের দোকান quán ăn vỉa hè
ডায়াবেটিস tiểu đường
ভাজা টফু đậu phụ chiên
খাদ্যে বিষক্রিয়া ngộ độc thực phẩm