Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí

Nhạc cụ: từ vựng tiếng Bangla

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nhạc cụ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

32 từ tiếng Bangla về “Nhạc cụ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 32

গ্লোকেনশ্পিল

noun

Tap to flip

glockenspiel

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BanglaTiếng Việt
গ্লোকেনশ্পিল glockenspiel
ইলেকট্রিক গিটার guitar điện
অবো ô-boa
ইউকুলেলি ukulele
চেলো cello
গিটার đàn ghi-ta
বাজনা kèn hiệu
ট্রম্বোন kèn trombone
ঢোল trống
বেহালা vĩ cầm
অ্যাকুস্টিক গিটার đàn guitar acoustic
তুরা kèn trumpet
পিয়ানো đàn piano
হার্প đàn hạc
ম্যান্ডোলিন mandolin
ইউফোনিয়াম euphoni
ব্যাগপাইপ kèn túi
বেস ড্রাম trống bass
হারমোনিকা kèn harmonica
ক্লারিনেট kèn clarinet
অ্যাকর্ডিয়ন đàn accordion
ভায়োলা vĩ cầm
ঘণ্টাধ্বনি chuông
বঞ্জো băng cầm
স্যাক্সোফোন sắc-xô-phôn
কর্নেট kèn
কন্ট্রাবাসুন contrabassoon
গ্র্যান্ড পিয়ানো đàn piano lớn
বাঁশি sáo
অঙ্গ cơ quan
ইলেকট্রনিক কীবোর্ড bàn phím điện tử
টিউবা tuba