Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí

Hệ thống giáo dục: từ vựng tiếng Bangla

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Hệ thống giáo dục · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

72 từ tiếng Bangla về “Hệ thống giáo dục”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 72

চুম্বক বিদ্যালয়

noun

Tap to flip

trường từ tính

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BanglaTiếng Việt
চুম্বক বিদ্যালয় trường từ tính
কর্ম প্রশিক্ষণ đào tạo nghề
ঋণ khoản vay
স্নাতকোত্তর শিক্ষার্থী học viên cao học
স্নাতক সনদ chứng chỉ tốt nghiệp
ব্যক্তিগত বিবৃতি tuyên bố cá nhân
কলা কলেজ trường cao đẳng nghệ thuật
প্রশিক্ষক người hướng dẫn
প্রাথমিক বিদ্যালয় trường tiểu học
শ্রেণীকক্ষ পর্যবেক্ষণ quan sát lớp học
নবীন শিক্ষার্থী sinh viên năm nhất
নকল করা đạo văn
আবাসিক বিদ্যালয় trường nội trú
বাস্তব উপাদান vật thật
ভর্তি হওয়া nhập học
বিশ্ববিদ্যালয় đại học
প্রস্তুতিমূলক বিদ্যালয় trường dự bị
শ্রেণীকক্ষ শিক্ষক giáo viên chủ nhiệm
প্রাথমিক বিদ্যালয় trường mầm non
প্রাথমিক বিদ্যালয় trường tiểu học
উপস্থিত থাকা tham dự
মাধ্যমিক বিদ্যালয় trường trung học cơ sở
সার্টিফিকেট chứng chỉ
বাদ দেওয়া loại trừ
শিশু বিদ্যালয় trường mầm non
স্নাতক sinh viên đại học
কোর্স khóa học
দূরশিক্ষণ giáo dục từ xa
উচ্চ বিদ্যালয় trường trung học phổ thông
পণ্ডিত học giả
শেখানো dạy học
ভর্তি sự đăng ký
রাষ্ট্রীয় বিদ্যালয় trường công
পাঠক্রম chương trình giảng dạy
অধ্যাপক giảng viên
চলমান শিক্ষা giáo dục thường xuyên
ছাত্র học sinh
ছেড়ে দেওয়া bỏ cuộc
আবেদন ứng dụng
পাঠ্যসূচি chương trình
লেখা viết
অনুপস্থিত vắng mặt
বৃত্তি học bổng
বহিষ্কার করা đuổi
অর্থায়ন tài trợ
বৃত্তিমূলক বিদ্যালয় trường dạy nghề
দ্বিতীয় বর্ষের শিক্ষার্থী sinh viên năm thứ hai
শিক্ষক giáo viên
বিতর্ক tranh chấp
বিতর্ক cuộc tranh luận
নাগরিক শিক্ষা giáo dục công dân
শিক্ষক প্রশিক্ষণ đào tạo giáo viên
একাডেমিক học thuật
প্রধান hiệu trưởng
প্রধান শিক্ষিকা hiệu trưởng
শিক্ষিত করা giáo dục
বৃত্তিমূলক প্রশিক্ষণ đào tạo nghề
ছাত্র học sinh
ব্যায়াম bài tập
ব্যাকরণ বিদ্যালয় trường ngữ pháp
বাণিজ্য বিদ্যালয় trường dạy nghề
বিদ্যালয় জেলা quận học
টিউশন ফি học phí
শিশুশিক্ষা কেন্দ্র trường mầm non
শেখা học
জুনিয়র হাই স্কুল trường trung học cơ sở
শিক্ষক gia sư
প্রাথমিক বিদ্যালয় trường tiểu học
প্রধান শিক্ষক hiệu trưởng
যুক্তি lập luận
সম্প্রদায় কলেজ cao đẳng cộng đồng
কোর্সওয়্যার phần mềm khóa học