Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Bực bội: từ vựng tiếng Bangla

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bực bội · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

54 từ tiếng Bangla về “Bực bội”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 54

ক্রুদ্ধ

adjective

Tap to flip

giận dữ

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng BanglaTiếng Việt
ক্রুদ্ধ giận dữ
বিরক্ত bực tức
ক্লান্ত chán ngấy
বিরক্ত করা làm phiền
ক্ষুব্ধ bực tức
খিটখিটে cáu kỉnh
বিরক্তি sự khó chịu
বিরক্তিকর khó chịu
অপ্রীতিকর khó chịu
ক্ষুব্ধ bực tức
অভিযোগ করা phàn nàn
ক্লান্তিকর mệt mỏi
বিরক্ত করা làm khó chịu
উত্তেজক làm phát cáu
খোঁটা cằn nhằn
ক্ষুব্ধ phẫn nộ
কটু কথা cằn nhằn
ঘৃণা করা khinh thường
বিরক্তি sự kích thích
বিরক্তি sự khó chịu
ক্রুদ্ধ giận dữ
উত্যক্ত করা trêu chọc
ক্রুদ্ধ tức giận
উপদ্রব sự phiền toái
উত্তেজক khó chịu
ক্ষোভ প্রকাশ cơn thịnh nộ
হতাশাজনক bực bội
বিরক্তিকর đáng lo ngại
ক্রোধ sự giận dữ
ক্লান্তিকর mệt mỏi
ক্লান্তিকর mệt mỏi
বিরক্ত bực mình
খিটখিটে cáu kỉnh
কষ্টকর phiền toái
উত্তেজক làm bực mình
নিষ্প্রভ nhạt nhẽo
বিরক্ত bực tức
ক্ষুব্ধ giận dữ
উত্তেজিত sôi sục
বিরক্তিকর làm lo lắng
রাগ করা làm ầm ĩ
উত্তেজিত করা khuấy động
খিটখিটে gắt gỏng
বিরক্তি sự buồn chán
পোকা sâu hại
ক্ষুব্ধ giận dữ
গজরান càu nhàu
ক্লান্তিকর tẻ nhạt
একঘেয়ে nhàm chán
বর্ধিত làm trầm trọng thêm
কষ্টদায়ক phiền phức
ক্রুদ্ধ giận dữ
খিটখিটে dễ cáu
ক্ষুব্ধ bực tức