Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Đồ chơi: từ vựng tiếng Amharic
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đồ chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
36 từ tiếng Amharic về “Đồ chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 36
Mọi từ
| Tiếng Amharic | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| አምባ | diều | |
| ጀልባ | thuyền | |
| ማርብል | đá cẩm thạch | |
| ማስከረክ | lạch cạch | |
| ታምቦሪን | tambourine | |
| ሳምንት ላይቆጠረ | con quay | |
| ዶሚኖ | domino | |
| ጅግሳው ፒዘል | trò chơi ghép hình | |
| ቻስ | cờ vua | |
| ስልጠና | trượt | |
| ባሎን | bóng bay | |
| ባቡር | tàu hỏa | |
| መኪና | xe hơi | |
| ስኬትቦርድ | ván trượt | |
| ጉባኤ | con rối | |
| ሮቦት | rô-bốt | |
| ድርት | phi tiêu | |
| ካርድ | lá bài | |
| ኳስ | quả bóng | |
| ሁላ ሁፕ | vòng hula | |
| አስተማማይ አንበሳ | thú bông | |
| ማዕዘን | mê cung | |
| ፒንወል | chong chóng gió | |
| ስክራብል | Scrabble | |
| ስዊንግ | đu đưa | |
| ወልድ | búp bê | |
| ሩቢክ ኩብ | Khối lập phương Rubik | |
| ሌጎ | Lego | |
| ሳንድፒት | hố cát | |
| የምስል ህፃን | ngựa lắc | |
| ስህተት | câu đố | |
| ተድይ በር | gấu bông | |
| ብሎክ | khối | |
| ድር | xúc xắc | |
| ሽንት ማሸሻ | dây nhảy | |
| ልብስ አሳይ | con rối tay |