Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí

Sửa chữa và bảo trì: từ vựng tiếng Amharic

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sửa chữa và bảo trì · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

114 từ tiếng Amharic về “Sửa chữa và bảo trì”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 114

የተሰበሰበ ማጣቀሻ

phrase

Tap to flip

ổ khóa bị hỏng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AmharicTiếng Việt
የተሰበሰበ ማጣቀሻ ổ khóa bị hỏng
የሙቀት አጠቃቀም mất cân bằng nhiệt độ
ምርምር nấm mốc
አርገሻ cái kéo
ቁምፊ mô
ባግ ለቀላ túi rác
ሐረግ kim
ነዊሕ ማርቲራ ống cũ
እርስዎን vỏ gối
የርቀት ቁጥጥር điều khiển từ xa
ማንበረታ đèn
አልጋ giường
ስርጭት ሳል ống bị rò rỉ
የተሳሳተ ኮርዲንግ dây điện bị lỗi
ሳሙና xà phòng
የአስቂም አንገት túi rác
በሽታ ወርቅ giấy vệ sinh
ቤት ውስጥ የሚገኙ መከላከያ sâu hại trong nhà
ምስጋና khăn trải bàn
ስርጭት ሳክ túi hút bụi
ብልብስ chất tẩy trắng
ስፒን ዳርያር máy sấy ly tâm
ኤሌክትሪክ እሳት lửa điện
ምጽጣፍ chổi lau nhà
ግርግር màn
ልጅት nhẹ hơn
ማስታወሻ đồng hồ báo thức
ፍበሪክ ስምንት nước xả vải
የሳምፕ ሽግግር ống thoát nước bị tắc
መሸት chăn
አቋም ổ cắm điện
ማብራሪያ ብርሃን công tắc đèn
ሸት tờ
ኩሽን gối
ክብሪት que diêm
ፔንሲል bút chì
ኮንደንሰሽን መስኮት cửa sổ ngưng tụ
ግልጸ keo
የመስኮት እጅግ ነፃ እጃ tay cầm cửa sổ lỏng
እቃል chất đốt
አሞገድ እባብ ghế bành
ሸማዝ thảm
የጥጥ ጥምር ቦታ ống kem đánh răng
ማልቀሳቀስ ብርሃን ánh sáng nhấp nháy
ፔን bút
ምንጭ ሳጥን lót bàn
ሳሙን ማስላ bột đánh giày
ገደብተዋል የምግብ ስርጭት mặt bàn bếp bị nứt
ሳልዊ thảm
ራዲያተር bộ tản nhiệt
ሲዲ አጫሪ máy nghe đĩa CD
ስፖንጅ bọt biển
የተሰበሰበ የብርሃን kính vỡ
መንበር ghế
የሚቆርቆር ስርከት sơn bong tróc
ጥርስ ጥርሲት kem đánh răng
ሥራት ብርሃን bóng đèn
ወርቅ ngăn kéo
ፍዩዝ cầu chì
ሌሎች ቀለበት máy hát đĩa
የማጥፋት እንደሆነ thùng rác
ደስተር khăn lau bụi
አሳሽ mành che
ኃይል ማጥፊያ mất điện
አስቀላጥነት ሳሽን bếp bẩn
ውሃ ማስፈለግ rò rỉ nước
ብርሃን gối
ወላሽ ማሸጊያ máy giặt
እርሻማን nến
ባትሪ pin
እርስ sắt
የምግብ ስንት bàn ăn
ጋስ ማስላት rò rỉ khí gas
የማዕጾ እግር tay nắm cửa
የማሽን ማጥፋት hỏng máy giặt
የመጠጥ ክፍል tủ đựng đồ uống
የተሰበሰበ ርቀት መቆጣጠሪያ điều khiển từ xa bị hỏng
ርካስ ፍልሻ xả yếu
ሬዲዮ radio
ወለቃ chăn bông
ኮቶን bông
የማጥፋት መሳሪያ chất khử trùng
ኤሌክትሪክ ችግር lỗi điện
ሲውር መስመር ይሰበራ đường ống thoát nước bị vỡ
ሳልወራ khăn tắm
ስልክ điện thoại
የምግብ ማጠቢያ máy rửa chén
አልበትነት የሌለው thiếu ánh sáng tự nhiên
የበረታ ማጥቃት rò rỉ mái nhà
አልጋ ሳሙን bàn cạnh giường
የቁሳቁስ መጠን cân phòng tắm
ኤሌክትሪክ ውሃድ quá tải điện
ጉንዳት mối
የጽሑፍ ወረቀት giấy viết
ከብዲ tủ
እንቁላል phong bì
ዲቪዲ ማጫወቻ máy chơi DVD
በጣም ተጨማሪ አሳብ bụi quá mức
የማጠብ ፖውደር bột giặt
ውሃ መግባት sự xâm nhập của nước
ወርድሮብ tủ quần áo
ማትራስ nệm
የአንበሳ በቅርብ sự phá hoại của chuột
ውስጥ ማጠቢያ chất tẩy rửa
መስኮት gương
ማረጊያ tem
የተሰበሰበ ብርሃን ብሎብ bóng đèn bị vỡ
ፕላግ phích cắm
ብሉ-ራይ ሞልተር máy chơi Blu-ray
እርስትራል ቦርድ bàn ủi
የመጽሐት ሰንጠረዥ kệ sách
ብርሃን đuốc
እንቁላል ቤት tổ mối
የሚያስፈልግ ወረቀት máng xối bị rò rỉ