Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Cảm xúc: từ vựng tiếng Amharic

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cảm xúc · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

128 từ tiếng Amharic về “Cảm xúc”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 128

አስቸጋት

noun

Tap to flip

sự thiếu kiên nhẫn

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AmharicTiếng Việt
አስቸጋት sự thiếu kiên nhẫn
አስገራሚ lo lắng
አማንነት hoài nghi
ሐፍረት ghen tị
ደስተኛ hạnh phúc
ስሜት በሽታ tâm trạng xấu
ቀናተኛ ghen tị
አስቀሬታ kiêu ngạo
ምነባብ cảm hứng
ስሜት sự thông cảm
ስሜት sự khó chịu
ፍርሀት sợ hãi
ይዘት nội dung
ተበዝቷል bị sỉ nhục
በሽታ sự tức giận
ጥፋት tội lỗi
ስምምነትን የሚያስከትል đáng ngờ
ግልፅታ ghen tuông
ተረጋግጧል nhẹ nhõm
አስተያየትና lạc quan
ሐግዘ vui
ደስታማም hạnh phúc
ይግለት sự không tán thành
ህዝና thanh bình
አስታውሰው sự xấu hổ
ጎዳ làm đau
አመሰግናለሁ biết ơn
ስሜት lòng thương hại
አበባ niềm tự hào
የሚያስገርም chán
ፓኒክ hoảng loạn
ፍቅር niềm đam mê
ፍቅር tình cảm
ሳይም thở dài
ደነገጠ chán nản
የሚገርም ghê tởm
ማሰረገድ hờn dỗi
ሐጐት hạnh phúc
ግፋፋ khinh bỉ
ስሜት sự u ám
ስሜት sự oán giận
ስምምነትን የሚያስከትል đa cảm
አመሰግናለሁ lòng biết ơn
ምስጋና sự ngưỡng mộ
ሊያስተዋይ lòng trắc ẩn
ስሜት nỗi buồn
አስታዋሽ xấu hổ
የደከመ mệt mỏi
ራስ ደስ ይላል thư giãn
ስሜት đau khổ
ግድፈል lo lắng
ፍቅር tình yêu
ጥሪተኛ tò mò
ማስተናገድ sự thoải mái
ደስ አልሆነም thất vọng
ደነቀ chán nản
ደስታ ước muốn
ህልምበት đam mê
ተጨንቆ lo lắng
ስሜት sự hối hận
አመሰግናለሁ biết ơn
ስሜት cảm giác
አዝናለሁ trân trọng
ስሜት የሚያስከፍል đáng tiếc
ሞለበት hài lòng
እረፍታ ngây ngất
ምርጫ khao khát
ማስቀረት sự nhẹ nhõm
በሽታ sự giận dữ
አስቸጋሪ bồn chồn
ሞልቷል hài lòng
እምነት ያለው đầy hy vọng
አንድነት sự đồng cảm
ፍቅር yêu dấu
ዘና ይበሉ thư giãn
የተናደደ tức giận
እስካር sự nhiệt tình
መጠርጠር sự trách móc
ደስታ niềm vui
ስቃይ nỗi buồn
የተጨነቀ lo lắng
ስሜት nỗi nhớ
አስተሳሰብ cảm xúc
ፍላጎት ያለው quan tâm
ጥልፍ nhăn
ተደነገገ bị sốc
ስህተት bối rối
ይሁን xấu hổ
ህዝናዊ yên tĩnh
ስምምነት sự hài lòng
የግልነት sự cô đơn
ተስፋ hy vọng
ሰላማዊ yên bình
ግርስ sự hối tiếc
አስገርሞት làm tức giận
ደስ ይለቅ thú vị
ስሜትና nhạy cảm
ደስታ hạnh phúc
ቀለም đỏ mặt
ብቸኝነት cô đơn
ያዘነ buồn
የተደሰተ phấn khích
ሐዝና niềm vui
እፍረት sự xấu hổ
ስሜት ያለበት sự tuyệt vọng
ስምምነት sự hài lòng
ሃይል khốn khổ
ድርጊት ghê tởm
ፍቅር vui vẻ
ተጋላጭ bực bội
ጥፋተኛ có tội
አዝምር yêu mến
የተረጋጋ bình tĩnh
ተገረመ ngạc nhiên
ድርጊት sự thất vọng
የቤት ስሜት nhớ nhà
አስፈሪ sợ hãi
አስተዋይ thờ ơ
አንበሳ ngưỡng mộ
አስተዋይ khinh bỉ
ፈርቶ sợ hãi
ስህተት nhút nhát
ሐሳስ ghen tị
የፈራ sợ hãi
ፍርሀት sợ
ድንገተኛ ውሸት sự thất vọng
አስተያየት tự hào
ማድነቅ trân trọng