Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Xe buýt: từ vựng tiếng Amharic

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Xe buýt · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

24 từ tiếng Amharic về “Xe buýt”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 24

ሐይል

verb

Tap to flip

mưa đá

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AmharicTiếng Việt
ሐይል mưa đá
አውቶቡስ ሳታሽን bến xe buýt
አንድ ደረጃ một tầng
ባስ ላይ ማለፍ lên xe buýt
ከአውቶቡስ ወርድ xuống xe buýt
ኮንደክተር người chỉ huy
አትልፋት ማስታረቂያ lỡ xe buýt
ደቂቃ ሁለት ደረጃ xe hai tầng
አውቶቡስ ማገናኘት bắt xe buýt
ባስ ፓስ vé xe buýt
አሞቢል ሹፌር tài xế xe buýt
መቀመጥ ቁጥር số ghế
የሸንት መደብ giá để hành lý
የጊዜ ሰዓት thời khóa biểu
መንገድ tuyến đường
ቲኬት አስተባባሪ người thu vé
አውቶቡስ ማረፊያ làn xe buýt
ፓሰንጅር hành khách
ወደፊት bến cuối
የጥያቄ እንቆር điểm dừng theo yêu cầu
አውቶቡስ xe buýt
አሠልጣኝ huấn luyện viên
መቀመጫ chỗ ngồi
ባስ አቋር bến xe buýt