Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Máy bay và hàng không: từ vựng tiếng Amharic

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Máy bay và hàng không · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

246 từ tiếng Amharic về “Máy bay và hàng không”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 246

ፍን

noun

Tap to flip

vây

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AmharicTiếng Việt
ፍን vây
ጃት ኢንጂን động cơ phản lực
ሮቶር rotor
የተጨማሪ ቦሌ hành lý quá tải
ሜታል ዳቴክተር máy dò kim loại
የመንገድ መቀመጫ ghế cạnh lối đi
በረራ chuyến bay
ኮንቨየር ባንድ băng chuyền
ደግሞ በሽታ vé khứ hồi
ሽንት nhà vệ sinh
የገንዘብ ውይይት đổi tiền
የመገናኘት አሰራሽ nhân viên check-in
የአየር መገደቢያ ngăn chứa phía trên
አየርፈት sân bay
ሸንጎ va li
የበለጠ ወረቀት hành lý quá cân
የማስታረቂያ ጠበቃ bảo vệ
መጓደን ወርድ cửa hàng hóa
ብልክት vách ngăn
ሐልፊኬፕተር ማደሪያ bãi đáp trực thăng
ስኪ አውሮፕሌን máy bay trượt tuyết
የአየር ማረፊያ መረጃ thông tin sân bay
ኧነርህማስክ mặt nạ oxy
አየርፈር sân bay
መለኪያ ፓነል bảng điều khiển
ቀረባ ga
የምንጭ አሸናፊ người mang hành lý
የአገልግሎት ካራሴል băng chuyền hành lý
ስንት ቦታ túi ghế
የመንገድ ብርሃን bộ phận hạ cánh
መጥቶች sự đến
ሮይን ዓይን mắt đỏ
ተሸካሚ መንገድ chuyến bay thuê
ትእዛዝ hiến chương
መጣጥና ምልክት ማስታወቂያ Màn hình theo dõi đến và đi
የአገልግሎት እርስዎ ቀጠሮ phiếu nhận hành lý
የማጠብ አካባቢ khu vực chờ đợi
ፍሊግ ደከ boong máy bay
መሸጠን nạp nhiên liệu
ኢሌቭተር thang máy
ኮንቴንስ ስርጭት vệt ngưng tụ
የኢሚግሬሽን አስተዳዳሪ cán bộ di trú
ቲኬት አጀንት đại lý vé
በመስመር trên tàu
ብርዕራት bàn khay
የመንገድ አስተባባሪ tiếp viên hàng không
አየር ህመም ሳክ túi chống say máy bay
አየርናስፕስ hàng không vũ trụ
ድመት እና መመለስ khứ hồi
መተከል hạ cánh khẩn cấp
ወደመገብ xuống máy bay
ኤርባስ Airbus
ታርማክ tarmac
ዕለት điểm đến
ጭነት hàng hóa
ማስታወቂያ cất cánh
ጥሩ lặn
የክፍለ ሥራ ሊንጅ phòng chờ bộ phận
መመለስ thử lại
አየርሳፈን máy bay
ገንዘብ tiền mặt
ጃትላይነር máy bay phản lực
ቦምበር máy bay ném bom
የማስታጠቂያ ግልጋይ điểm kiểm soát an ninh
ኮንከርስ sảnh
የአየር ወለድ giá vé máy bay
የአለምአቀፍ መገናኘት ga cuối quốc tế
የአየር መንገድ አገልግሎት kiểm soát không lưu
ጥቁር ሳርክ hộp đen
ኢንተርኮም bộ đàm nội bộ
የሕይወት ቦርዲ áo phao cứu sinh
ታይልፕሌን bánh lái ngang
ወረደ sự xuống
የግልፊት ኢንጅነር kỹ sư bay
የመጣበቂያ ሰንደቅ bảng đến
መሳርፍ ወይም መገባት አረፍተ ነገስት lên máy bay
ጥጉር đuôi
ተንቀሳቃሽ sự nhiễu loạn
ሕልፊኮፕተር máy bay trực thăng
ትኬት vé
ሐብ trung tâm
ኮ-ፓይለት phi công phụ
የአስተዳደር ወረቀት cạnh dẫn đầu
የምግብ ክፍል khu ẩm thực
ፓራሽት dù nhảy
መደረጃ ማስገቢያ bộ phận hạ cánh
አምባሳደር tàu vũ trụ
የአደገኛ መመሪያ ካርድ thẻ hướng dẫn khẩn cấp
አየር መልእክት thư hàng không
መደረሻ መስመር đường băng hạ cánh
አንድ መንገድ ብሌት vé một chiều
ፈቃደኛ hạng nhất
መካከለኛ መቀመጫ ghế giữa
ቲኬት ቦታ quầy bán vé
አየር መንገድ khí cầu
ማስከማት ቦታ dây an toàn
አየርዲናሚክ khí động học
የመነሻ ሰንጠረዥ bảng giờ khởi hành
ንእሽቶ አውሮፕላን máy bay nhẹ
ካራሴል vòng quay
ከፍተኛ vượt quá
የቤት ስለጋ Chuyến bay nội địa
ለውጥ khởi hành
አየር ስምምነት cầu không khí
ውኃ መንገድ አምፋ thủy phi cơ
የጊዜ ልዩነት chênh lệch thời gian
ሩህ mỏng manh
ሌግሩም không gian cho chân
የጉዞ መረጃ thông tin du lịch
ወራጅ người khuân vác
ማስቀመጫ sự xếp chỗ
ሚክሮላይት máy bay siêu nhẹ
የአየር ህመም say máy bay
የትምህርት ምልክት biển cấm hút thuốc
ማስታወቂያ hải đăng
የጊዜ ክልሎች múi giờ
የማስተናጋጃ ፈተና kiểm tra an ninh
ደትዮ ፍሪ ሱፕ cửa hàng miễn thuế
ጃት máy bay phản lực
ፓይለት phi công
ስኦኒክ ቦም tiếng nổ siêu thanh
አፕሮን tạp dề
አለምአቀፍ አቅራቢያ Chuyến bay quốc tế
እግር ሳል hành lý xách tay
አስተማማኝ siêu nhẹ
አየር መንገድ hãng hàng không
ስልጣን thân máy bay
ኮፍተር quầy
ቪዛ thị thực
አልያ lối đi
ወደብ መቀመጫ ghế cạnh cửa sổ
ተሰርዟል bị hủy
ፈረሰ ክፍል phần hạng nhất
የመነሳት አደባባይ phòng chờ khởi hành
ሐልፊኮፕተር máy bay trực thăng
መስመር đường băng
ራዳር ra-đa
ጉុយ khổng lồ
የተነሳ bị trì hoãn
የመረጃ ስፒን quầy thông tin
ተጋላጭ chiến binh
ግላይደር tàu lượn
አየር አቀራረብ vùng trời
ሐንጋር nhà chứa máy bay
ሰውነት መጥቆም kiểm tra cơ thể
ማስታጠሚያ ሰፈር ማረጊያ Bật đèn dây an toàn
የምንታይ መንፈስ chuyến bay thử nghiệm
ወንጀል መንፈስንት máy bay chiến đấu
አየርፈት sân bay
የግብይት አስተዳዳሪ nhân viên hải quan
ተተኪስ xoay tròn
የምንጭ አሸዋ nhận hành lý
ያስገቡ መቀመጫ thắt dây an toàn
ሐኪም nhà vệ sinh
ስካል thang
አየር መንገዶች hãng hàng không
ግምጥ ጃልፕ máy bay nhảy
አየር መንገድ đường băng
ከፍታ መለኪያ máy đo độ cao
ዱፍል ባግ túi duffle
የአየር ማረፊያ መረጃ ሐኪም quầy thông tin sân bay
ፓሰንጅር hành khách
አየርአደር sân bay
ወንጀለዊ ቁጥጥር điều khiển kép
አየር መንገድ hàng không
ድሮን máy bay không người lái
አየርአማራ máy bay
ባግጋጅ hành lý
ነፋሻውን አምፋሽ-ፕሮፕ máy bay cánh quạt-prop
ነጥብ chất lỏng
አገልግሎት dịch vụ
አየር መንገድ đường hàng không
በመንገድ trong suốt chuyến bay
ወደገረድ ጊዜ thời gian khởi hành
የመግቢያ ማስታወቂያ አሸዋ quầy check-in
መረጃ መረጃ quầy check-in
ጊዜ thời gian
ንግድ ክፍል hạng thương gia
ማደሪያ hạ cánh
የሸንት መዝገብ lưu trữ hành lý
ቆይታዎት xin vui lòng ngồi yên
የቤት ማዕከል ga cuối nội địa
ሸንቆ hành lý
ድርቅ መውጫ lối thoát hiểm
ፓስፖርት አስተዳደር kiểm soát hộ chiếu
የስጦታ ሱቅ cửa hàng quà tặng
የህመም ሳክ túi nôn
አውርድ lên bờ
ገት cổng
ጂዮስቲክ cần điều khiển
ከላይ መንፈስ bay qua
አንገት cánh
ሐዝማኔ ባሎን khinh khí cầu
አውቶማቲክ ፒሎት phi công tự động
ትክክለኛ ቲከት ይደርስ đặt vé
ፕሮፔለር cánh quạt
መጽሐፍ sách
የመንፈስ መንገድ đường bay
ፓስፖርት hộ chiếu
ቦርሳ túi tote
የመጣችን አደራ sảnh đến
አደረስከው say máy bay
የግብይት መግለጫ tờ khai hải quan
አየርናዊት hàng không
ኤክስ-ራይ ስኬንነር máy quét tia X
ማሽን động cơ
የመጣበቂ ጊዜ thời gian đến dự kiến
ሌሊት phòng chờ
ትሁን chạm đất
ቢፕሌን máy bay hai tầng cánh
ማስገቢያ nhập cư
የእጅ ቦርሳ hành lý xách tay
የእርምጃ ማደሪያ hạ cánh bắt buộc
የአየር መንገድ ዕግዜት vùng cấm bay
አገዛዝ ቤት tháp điều khiển
በአየር trên không
አየር ተርሚናል nhà ga sân bay
አንድነት ቁጥጥር điều khiển tùy chỉnh
ሄሊፖርት bãi đáp trực thăng
ይጥለው ቁልፍ nút gọi
ኢኮኖሚ ክፍል hạng phổ thông
የኢሚግሬሽን ኮንተር quầy nhập cư
ወደብረራዊ ውጭ ይሄዱ xuống khỏi máy bay
የልብስ ሳንዱቅ túi đựng quần áo
አፍንጫ mũi
አየርንቀት tốc độ không khí
በመንገድ trên tàu
መቀመጫ chỗ ngồi
ስፔስ ሽታትል tàu con thoi
የእንግዲያ ክሌም nhận hành lý
የመገናኘት ካርት thẻ lên máy bay
ኮክፒት buồng lái
አየር ኮሪዶር hành lang trên không
አሳሪት tàu vũ trụ
አየር መነሻ căn cứ không quân
የጠፋ እና የገኘ đồ thất lạc và tìm thấy
እግር ሳል hành lý xách tay
መግቢያ ጊዜ thời gian lên máy bay
ርድር bánh lái
አሞሌት tựa tay
ግብዓት hải quan
ብርክ thùng xe
አውሮፕላን máy bay
የአየር መሸጫ ngăn chứa phía trên
ቤት nhà gỗ
አልጋ ba lô