Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí

Châu Á: từ vựng tiếng Amharic

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Châu Á · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

47 từ tiếng Amharic về “Châu Á”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 47

ሲንጋፖር

noun

Tap to flip

Singapore

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng AmharicTiếng Việt
ሲንጋፖር Singapore
ስሪ ላንካ Sri Lanka
ታይላንድ Thái Lan
ፓለስቲና Palestine
ካዛክስታን Kazakhstan
ኡዝቤኪስታን Uzbekistan
ሊባኖስ Li-băng
ደቡብ ኮሪያ Hàn Quốc
ኢንዶኔዥያ Indonesia
ቬትናም Việt Nam
ኢንዲያ Ấn Độ
ታጃኪስታን Tajikistan
አርሜኒያ Armenia
አፍጋንስታን Afghanistan
ጆርዳን Jordan
ቱርክሜኒስታን Turkmenistan
ቲሞር-ሌስቴ Đông Timor
የመን Yemen
ሲሪያ Syria
እስራኤል Israel
ላኦስ Lào
ባንግላዲሽ Bangladesh
አዘርባጃን Azerbaijan
ኢራን Iran
ቱርኪ gà tây
ቡህታን Bhutan
ማሌዢያ Malaysia
ኩዌት Kuwait
ዩአኤል Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
ፓኪስታን Pakistan
ፊሊፕፒንስ Philippines
ኳታር Qatar
ታይዋን Đài Loan
ኦማን Oman
ሳኡዲ አረቢያ Ả Rập Saudi
ሞንጎሊያ Mông Cổ
ኢራቅ I-rắc
ብሩነይ Brunei
ካምቦዲያ Campuchia
ኪርጊስታን Kyrgyzstan
ኔፓል Nepal
ጃፓን Nhật Bản
ሰሜን ኮሪያ Triều Tiên
ማያንማር Myanmar
ማልዲቭስ Maldives
ቻይና sứ
ባህሬን Bahrain