Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Châu Mỹ và châu Đại Dương: từ vựng tiếng Amharic
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Châu Mỹ và châu Đại Dương · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
27 từ tiếng Amharic về “Châu Mỹ và châu Đại Dương”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 27
Mọi từ
| Tiếng Amharic | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| ቦሊቪያ | Bôlivia | |
| ዩናይትስ ስቴትስ | Hoa Kỳ | |
| ጃማይካ | Jamaica | |
| አርጀንቲና | Argentina | |
| ኮሎምቢያ | Colombia | |
| ኤል ሳልቫዶር | El Salvador | |
| ፓራጓይ | Paraguay | |
| ኮስታ ሪካ | Costa Rica | |
| ኩባ | Cuba | |
| አውስትራሌዢ | Úc | |
| ፊጂ | Fiji | |
| ሰሩናም | Suriname | |
| ኡራጓይ | Uruguay | |
| ሜክሲኮ | Mê-hi-cô | |
| ብራዚል | Bra-xin | |
| ጉዐቴማላ | Guatemala | |
| ጉያና | Guyana | |
| ኒው ዚላንድ | New Zealand | |
| ፓናማ | Panama | |
| ኢኳዶር | Ecuador | |
| ኒካራጓ | Nicaragua | |
| ቬንዙዌላ | Venezuela | |
| ቺልኢ | ớt | |
| ሆንዱራስ | Honduras | |
| ቤሊዝ | Belize | |
| ካናዳ | Canada | |
| ፔሩ | Peru |