Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Amharic cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Amharic: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Amharic | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ሰላም | selami | xin chào |
ሰላም | selami | chào |
እንደምን አደሩ | inidemini ādaru | Chào buổi sáng |
እንደምን ዋሉ | inidemini walu | Chào buổi chiều |
እንደምን አመሹ | inidemini āmeshu | Chào buổi tối |
ደህና እደር | dehina ideri | Chúc ngủ ngon |
ደህና ሁን | dehina huni | tạm biệt |
በኋላ እንገናኝ | bihuwala inigenanyi | Hẹn gặp lại |
ነገ እንገናኝ | nege inigenanyi | Hẹn mai gặp lại |
እንኳን ደህና መጡ | inikwani dehina met’u | chào mừng |
ስለተገናኘን ደስ ብሎኛል | siletegenanyeni desi bilonyali | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Amharic | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
እንዴት ነዎት? | inidēti newoti? | Bạn có khỏe không? |
ደህና ነኝ፣ አመሰግናለሁ | dehina nenyi, āmeseginalehu | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
ስምዎ ማን ነው? | simiwo mani newi? | Tên bạn là gì? |
ስሜ አና ነው | simē āna newi | Tên tôi là Anna |
ከየት ነዎት? | keyeti newoti? | Bạn đến từ đâu? |
እንግሊዝኛ ይናገራሉ? | inigilīzinya yinageralu? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
አልገባኝም | āligebanyimi | Tôi không hiểu |
እባክዎ ደግመው ይናገሩ | ibakwo degimewu yinageru | Bạn có thể nhắc lại được không? |
እባኮትን ቀስ ብለው ይናገሩ | ibakotini k’esi bilewi yinageru | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Amharic | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
አመሰግናለሁ | āmeseginalehu | Cảm ơn |
በጣም አመሰግናለሁ | bet’ami āmeseginalehu | Cảm ơn rất nhiều |
ምንም አይደል | minimi āyideli | Không có gì |
እባክዎ | ibakwo | làm ơn |
ይቅርታ | yik’irita | xin lỗi |
ይቀርታ | yik’erita | Xin phép |
አዎ | āwo | vâng |
አይ | āyi | không |
Du lịch
| tiếng Amharic | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ድረሱልኝ! | diresulinyi! | Cứu với! |
መጸዳጃ ቤት የት ነው? | metsedaja bēti yeti newi? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
ይህ ስንት ነው? | yihi siniti newi? | Cái này bao nhiêu? |
ሂሳቡን እባክዎ | hīsabuni ibakwo | Cho tôi tính tiền |
ትንሽ ውሃ እፈልጋለሁ | tinishi wiha ifeligalehu | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Amharic | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
አፈቅርሃለሁ | āfek’irihalehu | Anh yêu em |
እንኳን ደስ አለዎት | inikwani desi ālewoti | Chúc mừng |
መልካም ልደት | melikami lideti | Chúc mừng sinh nhật |
ቺርስ! | chīrisi! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Amharic với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Amharic