Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Afrikaans cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Afrikaans: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Afrikaans | Nghĩa |
|---|---|
Hallo | xin chào |
Haai | chào |
Goeie môre | Chào buổi sáng |
Goeie middag | Chào buổi chiều |
Goeienaand | Chào buổi tối |
Goeienag | Chúc ngủ ngon |
Totsiens | tạm biệt |
Sien jou later | Hẹn gặp lại |
Sien jou môre | Hẹn mai gặp lại |
Welkom | chào mừng |
Lekker om jou te ontmoet | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Afrikaans | Nghĩa |
|---|---|
Hoe gaan dit met jou? | Bạn có khỏe không? |
Dit gaan goed met my, dankie | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Wat is jou naam? | Tên bạn là gì? |
My naam is Anna | Tên tôi là Anna |
Waar kom jy vandaan? | Bạn đến từ đâu? |
Praat jy Engels? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Ek verstaan nie | Tôi không hiểu |
Kan jy dit herhaal? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Praat asseblief stadig | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Afrikaans | Nghĩa |
|---|---|
Dankie | Cảm ơn |
Baie dankie | Cảm ơn rất nhiều |
Dis 'n plesier | Không có gì |
Asseblief | làm ơn |
Jammer | xin lỗi |
Verskoon my | Xin phép |
ja | vâng |
nee | không |
Du lịch
| tiếng Afrikaans | Nghĩa |
|---|---|
Help! | Cứu với! |
Waar is die toilet? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Hoeveel is dit? | Cái này bao nhiêu? |
Die rekening, asseblief | Cho tôi tính tiền |
Ek wil graag water hê | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Afrikaans | Nghĩa |
|---|---|
Ek is lief vir jou | Anh yêu em |
Baie geluk | Chúc mừng |
Geluk met jou verjaardag | Chúc mừng sinh nhật |
Gesondheid! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Afrikaans với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Afrikaans