ہوم/ذخیرہ الفاظ
احساسات اور شخصیتمفت

جذبات: ویتنامی کا ذخیرۂ الفاظ

اس موضوع کو Anki ڈیک کے طور پر ڈاؤن لوڈ کریں: جذبات · اس موضوع کی پرنٹ ہونے والی ورک شیٹ

“جذبات” کے بارے میں ویتنامی کے 128 الفاظ، مطلب اور آڈیو کے ساتھ۔ لفظ سننے کے لیے اسپیکر پر ٹیپ کریں اور جنہیں دہرانا ہے انہیں محفوظ کریں۔

1 / 128

sự thiếu kiên nhẫn

noun

Tap to flip

بے صبری

Tap to flip back

All words

ویتنامیاردو
sự thiếu kiên nhẫn بے صبری
lo lắng پریشان
hoài nghi مشکوک
ghen tị حسد
hạnh phúc خوش
tâm trạng xấu بد مزاج
ghen tị حسد کرنے والا
kiêu ngạo مغرور
cảm hứng تخیل
sự thông cảm ہم دردی
sự khó chịu بے چینی
sợ hãi ڈر
nội dung مضامین
bị sỉ nhục مذلت آمیز
sự tức giận غصہ
tội lỗi گناہ
đáng ngờ مشتبہ
ghen tuông غیرت
nhẹ nhõm راحت
lạc quan پر امید
vui خوش
hạnh phúc خوشی سے
sự không tán thành ناپسندیدگی
thanh bình پر سکون
sự xấu hổ شرمندگی
làm đau تکلیف دی
biết ơn شکری
lòng thương hại دلی
niềm tự hào فخر
chán بے مزہ
hoảng loạn پریشانی
niềm đam mê جذبہ
tình cảm محبت
thở dài آہ
chán nản مایوس
ghê tởm نauseated
hờn dỗi ناراض ہونا
hạnh phúc خوشی
khinh bỉ حقارت
sự u ám غم
sự oán giận ناراضگی
đa cảm جذباتی
lòng biết ơn شکری
sự ngưỡng mộ احترام
lòng trắc ẩn رحم
nỗi buồn دکھ
xấu hổ شرمندہ
mệt mỏi تھکا ہوا
thư giãn آرام
đau khổ پریشان
lo lắng فکر
tình yêu محبت
tò mò جسّت رکھنے والا
sự thoải mái آرام
thất vọng ناکام
chán nản ڈپریسڈ
ước muốn خواہش
đam mê جوشیلے
lo lắng پریشان
sự hối hận پشيمان
biết ơn شکری
cảm giác احساس
trân trọng سنجنا
đáng tiếc افسوس
hài lòng مسرور
ngây ngất مسرور
khao khát آرزو کرنا
sự nhẹ nhõm راحت
sự giận dữ غصہ
bồn chồn بے چین
hài lòng مطمئن
đầy hy vọng امیدوار
sự đồng cảm ہم دردی
yêu dấu پیارا
thư giãn آرام کریں
tức giận غصے میں
sự nhiệt tình جوش
sự trách móc ملامت
niềm vui خوشی
nỗi buồn دکھ
lo lắng گھبرایا ہوا
nỗi nhớ تمنا
cảm xúc جذبہ
quan tâm دلچسپی رکھنے والا
nhăn مچانا
bị sốc حیران
bối rối پریشان
xấu hổ شرمندہ
yên tĩnh پر سکون
sự hài lòng راضی
sự cô đơn تنہائی
hy vọng امید
yên bình پرامن
sự hối tiếc پشچتا
làm tức giận غصہ دلانا
thú vị تفریح
nhạy cảm حساس
hạnh phúc خوشی
đỏ mặt سرخ ہونا
cô đơn تنہا
buồn اداس
phấn khích پرجوش
niềm vui خوشی
sự xấu hổ شرم
sự tuyệt vọng ناامیدی
sự hài lòng راضی
khốn khổ مایوس
ghê tởm نفرت
vui vẻ خوش
bực bội ناراض
có tội مجرم
yêu mến محبت کرنا
bình tĩnh پرسکون
ngạc nhiên حیران
sự thất vọng ناراضگی
nhớ nhà گھر کی یاد
sợ hãi ڈرا ہوا
thờ ơ غیر مبہم
ngưỡng mộ تعریف کرنا
khinh bỉ حقارت
sợ hãi خوفزدہ
nhút nhát شرمیلا
ghen tị حاسد
sợ hãi خوفزدہ
sợ ڈر
sự thất vọng افسوس
tự hào فخر
trân trọng قدر کرنا