ہوم/ذخیرہ الفاظ
ٹیکنالوجی اور میڈیامفت

الیکٹرانکس اور ٹیلی کام: ویتنامی کا ذخیرۂ الفاظ

اس موضوع کو Anki ڈیک کے طور پر ڈاؤن لوڈ کریں: الیکٹرانکس اور ٹیلی کام · اس موضوع کی پرنٹ ہونے والی ورک شیٹ

“الیکٹرانکس اور ٹیلی کام” کے بارے میں ویتنامی کے 89 الفاظ، مطلب اور آڈیو کے ساتھ۔ لفظ سننے کے لیے اسپیکر پر ٹیپ کریں اور جنہیں دہرانا ہے انہیں محفوظ کریں۔

1 / 89

bộ phát

noun

Tap to flip

مصدر

Tap to flip back

All words

ویتنامیاردو
bộ phát مصدر
ampe kế ایمپیئر میٹر
dây dẫn đất زمین کنڈکٹر
địa nhiệt ارضی حرارتی
máy phát điện thủy lực ہائیڈرولک جنریٹر
tuabin gió پون بجلی کا پمپ
phân phối điện برقی تقسیم
nhà máy điện بجلی کا پلانٹ
lưới điện siêu cao thế انتہائی اعلی وولٹیج گرڈ
đèn لیمپ
hiện tại موجودہ
tiêu thụ استعمال کرنا
máy ảnh کیمرہ
nắp ống kính لینس کیپ
tế bào năng lượng mặt trời سولر سیل
giá ba chân تھرپاڈ
thấu kính لینس
cắt điện لوڈ شیڈنگ
máy nghe băng cassette کیسۃ پلیئر
lưỡng cực دوحی
mạch سرکٹ
bảng điều khiển کنٹرول بورڈ
cốt thép آرمیچر
năng lượng nguyên tử جوہری توانائی
vỏ bọc máy ảnh کیمرہ کیس
đèn huỳnh quang compact کمپیکٹ فلوورسینٹ لیمپ
transistor ٹرانزسٹر
ống kính zoom zoom لینس
quạt làm mát کولنگ پنکھا
dây تار
Walkman ووک مین
nguồn điện áp وولٹیج ماخذ
Công tắc thanh chéo کروس بار سوئچ
trạm biến áp سب اسٹیشن
điện môi ڈائی الیکٹرک
biến áp tự ngẫu آٹو ٹرانسفارمر
tụ điện کیمائی ذخیرہ
máy phát điện جنریٹر
cột điện cao thế برقی کھمبا
cáp đồng trục ہم محور کیبل
máy nghe đĩa CD سی ڈی پلیئر
đường dây truyền tải ٹرانسمیشن لائنیں
ngã tư چوراہا
bảng phân phối ڈسٹری بیوشن بورڈ
tháp giải nhiệt کولنگ ٹاور
Trung tâm Điều phối Tải trọng Quốc gia قومی بوج ڈسپاچ سینٹر
bồn chân không ویکیوم ٹینک
mặt trời شمسی
rơ le vi sai ڈفرنشل ریلے
đường hầm cáp کیبل سرنگ
điện tích چارج
đĩa compact کمپیکٹ ڈسک
máy ảnh kỹ thuật số ڈجیٹل کیمرہ
thủy lực ہائیڈرولک
mất điện بجلی کا کٹنا
thiết bị điện برقی آلات
ống dẫn نالی
máy phát shunt شنت جنریٹر
máy quay phim ویڈیو کیمرہ
cảm biến سیNSR
bộ điều chỉnh ly tâm سنٹر فیوجل گورنر
bàn xoay ٹرن ٹیبل
rơ le quá dòng زیادہ رو ریلے
cáp کیبل
máy chiếu پروجیکٹر
cầu dao tự động سرکٹ بریکر
bộ khuếch đại ایمپلیفائر
contactor کنٹیکٹر
mạch phân cực بایاس سرکٹ
nguồn cấp kép ڈوئل پاور سپلائی
truyền tải điện برقی ترسیل
bảo tồn năng lượng توانائی تحفظ
bộ kết nối کنیکٹر
cắt کاٹنا
lưới điện trung thế درمیہ وولٹیج گرڈ
máy ảnh compact کمپیوٹ کیمرہ
bơm پمپ
điôt ڈایوڈ
bộ chỉnh lưu cầu برج ریکٹیفائر
người nhận وصول کنندہ
băng cassette کیسہ
nhà máy điện gió پون بجلی کا پلانٹ
nhiếp ảnh تصوير
van điều khiển nhiên liệu ایندھن والو
ký hiệu نوتیشن
cung cấp điện بجلی کی فراہمی
thủy điện آبی برقی
pin nhiên liệu ایندھن سیل
tấm pin mặt trời سولر پینل