홈/어휘
과학과 자연무료

식물과 꽃: 베트남어 어휘

이 주제를 Anki 덱으로 내려받기: 식물과 꽃 · 이 주제의 인쇄용 학습지

“식물과 꽃”에 관한 베트남어 단어 112개를 뜻과 오디오와 함께 살펴보세요. 스피커를 탭해 단어를 듣고, 복습하고 싶은 단어는 저장하세요.

1 / 112

thuộc họ thông

adjective

Tap to flip

침엽수

Tap to flip back

All words

베트남어한국어
thuộc họ thông 침엽수
cây phong 단풍나무
xương rồng 선인장
hoa 꽃
bạch dương 포플러
tro 재
thân 줄기
hoa hướng dương 해바라기
hoa hồng leo 등나무 장미
phấn hoa 화분
cây cọ 야자수
cây thường xuân 아이비
thủy tùng 주목
tầm ma 쐐기풀
hoa loa kèn 백합
nấm 버섯
thủy tiên 수선화
cây dẻ 밤나무
thông 전나무
liễu rủ 흘러내리는 버드나무
cỏ thạch nam 헤더
gladiolus 글라디올러스
hoa trà 카멜리아
tuyết tùng 시다
cây ô liu 올리브 나무
carnation 카네이션
hoa nhài 자스민
cây sung 무화과 나무
ngô 옥수수
cây táo 사과나무
táo gai 산사나무
cúc la mã 카모마일
hoa diên vĩ 데이릴리
dahlia 달리아
cây dừa 코코야자 나무
cây ăn quả 과수
anh túc 양귀비
cây 나무
hoa cúc 데이지
thông 소나무
hoa mõm sư tử 스냅드래곤
cúc vạn thọ 마리골드
hoa mao ga 버터컵
dương xỉ 양치식물
tím 라일락
xanh quanh năm 상록수
hoa phượng hoàng 피닉스 꽃
súng 수련
thảo mộc 허브
mào gà 닭 볏
mộc lan 목련
elm 엘름
cỏ 풀
hoa bìm bìm 나팔꽃
nụ 꽃봉오리
bồ công anh 민들레
hoa tulip 튤립
quả thông 솔방울
cây phong lữ 제라늄
hoa anh thảo 프림로즈
thân 줄기
nở hoa 피다
sen 연꽃
mẫu đơn 모란
hoa pansy 팬지
sung 시카모어
quả mọng 베리
cây anh đào 체리 나무
long não 캄파
cánh hoa 꽃잎
rêu 이끼
hạt phỉ 헤이즐
kim ngân 인동초
hoa mơ 살구꽃
tre 대나무
hoa anh đào 벚꽃
bạch dương 자작나무
cây tống quán sủ 오리나무
cây lê 배나무
hoa giấy 부겐빌리아
sồi 너도밤나무
cây mận 자두 나무
dương xỉ 양치식물
thủy tiên 수선화
gerbera 거베라
gai 가시
hoa hồng 장미
đừng quên tôi 나를 잊지 마
hoa tuyết 눈송이
tuberose 튜베로스
digitalis 디지털리스
digitalis 디지털리스
cúc 국화
lá 잎
Daphne 다프네
crocus 크로커스
dâm bụt 히비스커스
hoa clematis 클레마티스
bụi cây 관목
cây hạt dẻ ngựa 말밤나무
hoa sữa 밀크플라워
cây nho 포도나무
liễu 버드나무
bụi cây 관목
tím 보라색
sồi 참나무
lúa mì 밀
lan 난초
hoa đào 복숭아 꽃
hoa chuông xanh 블루벨
cây nhựa ruồi 홀리
roe mallow 로 메일로