홈/어휘
몸과 건강무료
약국: 베트남어 어휘
이 주제를 Anki 덱으로 내려받기: 약국 · 이 주제의 인쇄용 학습지
“약국”에 관한 베트남어 단어 31개를 뜻과 오디오와 함께 살펴보세요. 스피커를 탭해 단어를 듣고, 복습하고 싶은 단어는 저장하세요.
1 / 31
All words
| 베트남어 | 한국어 | |
|---|---|---|
| thuốc kháng histamin | 항히스타민제 | |
| miếng dán nicotine | 니코틴 패치 | |
| thuốc mỡ | 연고 | |
| thuốc viên | 정제 | |
| thuốc nhuận tràng | 완하제 | |
| băng gạc | 붕대 | |
| kháng sinh | 항생제 | |
| kháng sinh | 항생제 | |
| giọt | 방울 | |
| thuốc chống say tàu xe | 멀미약 | |
| viên ngậm | 로젠지 | |
| bao cao su | 콘돔 | |
| thuốc kháng axit | 제산제 | |
| viên thuốc | 정제 | |
| thuốc giảm đau | 진통제 | |
| thuốc giảm đau | 진통제 | |
| nhiệt kế | 온도계 | |
| chất khử trùng | 소독제 | |
| hiệu thuốc | 약국 | |
| đơn thuốc | 처방전 | |
| aspirin | 아스피린 | |
| liều lượng | 복용량 | |
| hiệu thuốc | 약국 | |
| viên nang | 캡슐 | |
| biện pháp tránh thai khẩn cấp | 비상 피임 | |
| băng dán | 반창고 | |
| thuốc nhỏ mắt | 안약 | |
| son dưỡng môi | 립밤 | |
| thuốc ho | 기침 시럽 | |
| thuốc tránh thai | 피임약 | |
| thuốc trị khó tiêu | 소화제 |