홈/Detail

베트남어 숫자

베트남어로 세는 법을 배워 보세요. 0부터 20, 100까지의 십 단위, 1000까지 있어요. 스피커를 탭해 숫자를 들어 보세요.

베트남어숫자
không
0영
một
1하나
hai
2둘
ba
3셋
bốn
4넷
năm
5다섯
sáu
6여섯
bảy
7일곱
tám
8여덟
chín
9아홉
mười
10열
mười một
11열하나
mười hai
12열둘
mười ba
13열셋
mười bốn
14열넷
mười lăm
15열다섯
mười sáu
16열여섯
mười bảy
17열일곱
mười tám
18열여덟
mười chín
19열아홉
hai mươi
20스물
ba mươi
30서른
bốn mươi
40마흔
năm mươi
50쉰
sáu mươi
60예순
bảy mươi
70일흔
tám mươi
80여든
chín mươi
90아흔
trăm
100백
nghìn
1000천