ホーム/語彙
エンターテインメントとスポーツ無料
音楽:ベトナム語の単語
このテーマをAnkiデッキとしてダウンロード:音楽 · このテーマの印刷用ワークシート
「音楽」に関する52語のベトナム語単語を、意味と音声付きで紹介します。スピーカーをタップして発音を聞き、復習したい単語を保存しましょう。
1 / 52
All words
| ベトナム語 | 日本語 | |
|---|---|---|
| rapper | ラッパー | |
| dụng cụ | 楽器 | |
| kèn Pháp | フレンチホルン | |
| người chơi vĩ cầm | バイオリニスト | |
| buổi hòa nhạc | コンサート | |
| nhạc jazz | ジャズ | |
| hợp xướng | 合唱団 | |
| đàn ghi-ta | ギター | |
| song đôi | デュエット | |
| máy nghe băng cassette | カセットプレーヤー | |
| giai điệu | メロディー | |
| basse | バス | |
| karaoke | カラオケ | |
| trống | ドラム | |
| vinyl | ビニール | |
| loa | スピーカー | |
| người chơi bass | ベーシスト | |
| tai nghe | ヘッドフォン | |
| CD | CD | |
| ca sĩ | 歌手 | |
| người chơi trống | ドラマー | |
| giai điệu | メロディー | |
| nhà soạn nhạc | 作曲家 | |
| bài hát | 歌 | |
| album | アルバム | |
| hợp xướng | 合唱 | |
| đầu ghi CD | CDライター | |
| nhịp | リズム | |
| mandolin | マンドリン | |
| khán giả | 聴衆 | |
| DJ | DJ | |
| ban nhạc kèn đồng | ブラスバンド | |
| người chơi cello | チェリスト | |
| lời bài hát | 歌詞 | |
| người chơi kèn saxophone | サクソフォニスト | |
| micro | マイク | |
| quốc ca | 国歌 | |
| người chơi guitar | ギタリスト | |
| người chơi dương cầm | ピアニスト | |
| giảng đường | 講堂 | |
| đàn accordion | アコーディオン | |
| DJ | DJ | |
| ban nhạc | バンド | |
| băng cầm | バンジョー | |
| radio | ラジオ | |
| máy hát tự động | ジュークボックス | |
| danh sách phát | プレイリスト | |
| dàn nhạc | オーケストラ | |
| autoharp | オートハープ | |
| sáo | フルート | |
| opera | オペラ | |
| kèn túi | バグパイプ |