ホーム/語彙
料理と食文化無料

食事とテーブルセッティング:ベトナム語の単語

このテーマをAnkiデッキとしてダウンロード:食事とテーブルセッティング · このテーマの印刷用ワークシート

「食事とテーブルセッティング」に関する91語のベトナム語単語を、意味と音声付きで紹介します。スピーカーをタップして発音を聞き、復習したい単語を保存しましょう。

1 / 91

người mới bắt đầu

noun

Tap to flip

初心者

Tap to flip back

All words

ベトナム語日本語
người mới bắt đầu 初心者
phục vụ サービング
cốc タンブラー
thức ăn thừa 残り物
mô 組織
cái môi おたま
lọ đựng muối 塩振り
món chính メインディッシュ
dao cắt bơ バターナイフ
chai ボトル
bữa ăn đóng gói 弁当
tiệc 宴会
khăn trải bàn テーブルクロス
món khai vị アンティパスト
búp phê ビュッフェ
bữa tối 夕食
đồ trang trí ドイリー
khăn ăn ナプキン
giờ uống trà ティータイム
muỗng canh 大さじ
brunch ブランチ
hộp tiêu コショウ入れ
ly uống rượu cao ハイボールグラス
đồ thủy tinh ガラス器
cái cốc カップ
cốc cà phê コーヒーマグ
món khai vị 前菜
tiệc 宴会
giấy gói quà 包装紙
dao cắt bánh mì và bơ パンとバター用ナイフ
thìa canh スープスプーン
kính ガラス
lót コースター
lót bàn 敷物
đĩa nhỏ 小皿
dao cá フィッシュナイフ
đồ ăn nhẹ スナック
bữa sáng 朝食
bữa tối TV テレビディナー
ấm trà ティーポット
cốc 杯
trà chiều ハイティー
nĩa salad サラダフォーク
cốc giấy 紙コップ
hộp tiêu コショウ入れ
đĩa 皿
rượu sherry シェリー
đồ sứ 陶磁器
bộ đồ ăn カトラリー
tách trà ティーカップ
khay トレイ
bát salad サラダボウル
dao ăn tối ディナーナイフ
dao khắc 彫刻ナイフ
bữa tiệc ごちそう
bữa ăn sẵn 出来合いの食事
bát súp スープ皿
bình ピッチャー
thìa スプーン
bữa trưa 昼食
rơm straw
bình nước 水差し
nĩa tráng miệng デザートフォーク
trà buổi chiều アフタヌーンティー
cái kẹp トング
bàn ăn ダイニングテーブル
khăn ăn ナプキン
đĩa 受け皿
đồ dùng ăn uống 食器
thìa gỗ 木のスプーン
đĩa bánh mì và bơ バター皿
bát nước xốt ソース入れ
bát súp スープ皿
dao nĩa カトラリー
tách trà ティーカップ
con dao ナイフ
đũa 箸
đĩa đựng bơ バター皿
giỏ bánh mì パン籠
bữa tối 夕食
phích 魔法瓶
đĩa salad サラダプレート
bình đựng đường 砂糖入れ
cốc マグカップ
bát rửa ngón tay 指洗いボウル
thìa dùng một lần 使い捨てスプーン
ly rượu vang ワイングラス
phần 部分
dao cắt salad サラダナイフ
nĩa フォーク
bát ボウル