ホーム/語彙
体と健康無料

内臓と骨格:ベトナム語の単語

このテーマをAnkiデッキとしてダウンロード:内臓と骨格 · このテーマの印刷用ワークシート

「内臓と骨格」に関する45語のベトナム語単語を、意味と音声付きで紹介します。スピーカーをタップして発音を聞き、復習したい単語を保存しましょう。

1 / 45

xương hàm

verb

Tap to flip

顎骨

Tap to flip back

All words

ベトナム語日本語
xương hàm 顎骨
ruột non 小腸
khớp 関節
động mạch 動脈
cổ tử cung 子宮頸部
cơ hoành 横隔膜
não 脳
xương ức 胸骨
ruột 腸
trái tim 心臓
phổi 肺
thanh quản 喉頭
trực tràng 直腸
tủy xương 骨髄
xương 骨
xương bánh chè 膝蓋骨
xương sống 脊柱
phổi 肺
sụn 軟骨
hệ thần kinh 神経系
lách 脾臓
hộp sọ 頭蓋骨
thực quản 食道
dấu hai chấm コロン
tử cung 子宮
xương bả vai 肩甲骨
thận 腎臓
bộ xương 骨格
túi mật 胆嚢
cơ tim 心筋
dạ dày 胃
phụ lục 付録
xương đùi 大腿骨
ruột 腸
bàng quang 膀胱
tuyến giáp 甲状腺
ruột già 大腸
xương đòn 鎖骨
xương chày 脛骨
gân 腱
buồng trứng 卵巣
xương sườn 肋骨
tuyến tiền liệt 前立腺
gan 肝臓
thận 腎臓