ホーム/語彙
住まいと暮らし無料

住居と部屋:ベトナム語の単語

このテーマをAnkiデッキとしてダウンロード:住居と部屋 · このテーマの印刷用ワークシート

「住居と部屋」に関する144語のベトナム語単語を、意味と音声付きで紹介します。スピーカーをタップして発音を聞き、復習したい単語を保存しましょう。

1 / 144

nhà từ thiện

noun

Tap to flip

養老院

Tap to flip back

All words

ベトナム語日本語
nhà từ thiện 養老院
nhà riêng biệt 一戸建て
lâu đài 城
cung điện 宮殿
khu vực sinh sống 居住区
phòng suite スイート
lỗ nhìn のぞき穴
cầu thang 階段
biệt thự 邸宅
nhà chìm đất 地下住宅
thuê 賃貸
sân 中庭
biệt thự 邸宅
nhà phố テラスハウス
nhà trại ランチハウス
phòng ngủ 寝室
lâu đài 城
nhà trang trại 農家
nhà nổi ハウスボート
wigwam ウィグワム
bếp nhỏ キッチン
nhà nghỉ dưỡng 別荘
thang máy エレベーター
quán trọ 宿屋
tay nắm cửa ドアノブ
phòng tập thể dục ジム
nhà tròn 丸太小屋
nhà bán tách biệt セミデタッチハウス
nhà tranh コテージ
tòa nhà 建物
nhà liền kề テラスハウス
gác mái ロフト
phòng giặt ランドリールーム
nhà ở giá rẻ 手頃な住宅
nhà nghỉ săn bắn 狩猟小屋
trang bị đồ đạc 家具を備える
hộp muối ソルトボックス
bộ đàm nội bộ インターホン
nhà di động ハウストレーラー
nơi cư trú 居住地
nhà trọ 下宿屋
yurt ユルト
tripleks 三世帯住宅
người gác cửa 玄関係
cầu thang thoát hiểm 非常階段
máy lạnh エアコン
nhà gỗ 丸太小屋
vườn trên mái 屋上庭園
iglu イグルー
nhà nghỉ ロッジ
trại lính 兵舎
tipi ティピー
gác xép 屋根裏
được trang bị đồ nội thất 家具付き
nhà di động 移動住宅
phòng khách リビングルーム
phòng khách 応接間
nhà ở 住宅
hầm 地下室
chỗ đậu xe 駐車スペース
nhà trọ 寮
mua một ngôi nhà 家を買う
cầu thang 階段
chung cư タワーマンション
phòng học 書斎
Tudor チューダー
căn hộ アパート
chuyển vào 引っ越す
ký túc xá 寮
nhà gỗ シャレー
căn hộ dành cho đàn ông độc thân 独身男性の住まい
nhà hai tầng デュプレックス
phòng thay đồ 更衣室
sân chơi 遊び場
phòng lớn リビングルーム
tầng hầm 地下室
nhà để xe ガレージ
tầng thượng ペントハウス
nhà ở xã hội 公営住宅
dacha ダーチャ
nhà tập thể テナメント
nhà ngủ tập thể 寝室
trang viên 荘園
nhà mews ミュースタウンハウス
chỗ ở 宿泊
tủ lưu trữ 収納ロッカー
hàng xóm 隣人
nhà quê 田舎の家
khách sạn ホテル
nhà kho 小屋
chỗ ở 宿泊
hệ thống an ninh セキュリティシステム
nhà bếp 台所
phòng tắm 浴室
chủ nhà 大家
phòng thay đồ 更衣室
căn hộ studio ワンルームマンション
sảnh ホール
phòng chơi game ゲームルーム
căn hộ studio ワンルームマンション
thùng rác ゴミ箱
phòng ăn 食堂
cổng an ninh セキュリティゲート
nhà liền kề テラスハウス
nông trại 農場
máy dò khói 煙感知器
phòng khách リビングルーム
nhà cao tầng 高層住宅
trả tiền thuê nhà 家賃を払う
người thuê 借家人
ngôi nhà thứ hai セカンドハウス
người thuê 下宿人
chủ nhà 家主
phòng ăn sáng 朝食ルーム
ống rác ゴミシュート
nhà liền kề 長屋
nhà hai tầng スプリットレベルハウス
bungalow バンガロー
đoàn lữ hành キャラバン
lắp ghép sẵn プレハブ
phẳng 平らな
nhà 家
ban công バルコニー
biệt thự 別荘
túp lều 小屋
căn hộ chung cư 分譲マンション
người quản lý マネージャー
xích cửa ドアチェーン
nhà trọ モーテル
hộp thư 郵便受け
nhà liền kề 連続住宅
nhà nghỉ hè サマーハウス
nhà đất 日干しレンガの家
chìa khóa 鍵
nhà nghỉ biển ビーチハウス
khu phố 近所
nhà ở xã hội 公営住宅
nơi cư trú 住所
phòng khách 客室
ngoại ô 郊外
nhà khách ゲストハウス
hồ bơi プール
nhà trên cây ツリーハウス
nhà chọc trời 摩天楼