ホーム/語彙
科学と自然無料

化学:ベトナム語の単語

このテーマをAnkiデッキとしてダウンロード:化学 · このテーマの印刷用ワークシート

「化学」に関する203語のベトナム語単語を、意味と音声付きで紹介します。スピーカーをタップして発音を聞き、復習したい単語を保存しましょう。

1 / 203

i-ốt

noun

Tap to flip

ヨウ素

Tap to flip back

All words

ベトナム語日本語
i-ốt ヨウ素
lưu huỳnh 硫黄
kripton クリプトン
hỗn hợp 混合物
đồng 銅
xăng ガソリン
gadolini ガドリニウム
đồng hồ đo áp suất 圧力計
nhựa cây 樹脂
rutheni ルテニウム
lên men 発酵
ytterbi イッテルビウム
samari サマリウム
nước 水
vàng 金
cốc thí nghiệm ビーカー
flo フッ素
nobeli ノーベリウム
terbi テルビウム
praseodymi プラセオジム
năng lượng hóa học 化学エネルギー
hóa học điện 電気化学
clo 塩素
phân hủy 崩壊する
amoniac アンモニア
glucose グルコース
giá đỡ ống nghiệm 試験管立て
phản ứng tách loại 脱離反応
phản ứng tỏa nhiệt 発熱反応
hóa trị 化学療法
neodym ネオジム
gang 鋳鉄
chất phản ứng 反応物
sữa 牛乳
astatin アスタチン
thuốc súng 火薬
scandi スカンジウム
heli ヘリウム
nước ép ジュース
yttrium イットリウム
plutoni プルトニウム
cồn アルコール
tantali タンタル
dễ bay hơi 揮発性
phản ứng hóa học 化学反応
liên kết ion イオン結合
bảng tuần hoàn 周期表
hóa phóng xạ 放射化学
rađon ラドン
gelignite ゼリグナイト
hafni ハフニウム
bình đốt cồn アルコールバーナー
chất hút ẩm 乾燥剤
mangan マンガン
thori トリウム
ozon オゾン
tecneti テchnetium
niken ニッケル
hóa học lượng tử 量子化学
máy đo pH pHメーター
lò phản ứng hạt nhân 原子炉
nhà hóa học 化学者
hóa học vô cơ 無機化学
vanadi バナジウム
chất hóa học 化学物質
lawrenci ローレンシウム
đồng thau 真鍮
kim loại quý 貴金属
nitơ 窒素
hợp chất aliphatic 脂肪族化合物
cacbon điôxít 二酸化炭素
bộ ngưng tụ 凝縮器
bari バリウム
holmium ホルミウム
kim loại kiềm アルカリ金属
hóa học ứng dụng 応用化学
canxi カルシウム
ống nhỏ giọt スポイト
bạch kim プラチナ
bình định mức メスフラスコ
bismut ビスマス
tính chất hóa học 化学的性質
neon ネオン
cacbon monoxit 一酸化炭素
florua フッ化物
agon アルゴン
lưu huỳnh 硫黄
hợp chất 化合物
axit 酸
coban コバルト
thép 鋼
rubidi ルビジウム
dầu 油
cacbon 炭素
phản ứng dây chuyền 連鎖反応
brom 臭素
germani ゲルマニウム
ống ly tâm 遠心管
hydro 水素
erbium エルビウム
ôxy 酸素
đisprosi ジスプロシウム
natri ナトリウム
khoáng sản 鉱物
kim loại 金属
reni レニウム
protactinium プロトアクチニウム
phân tử 分子
số khối 質量数
lantan ランタン
thali タリウム
nhôm アルミニウム
chất lỏng 液体
thiếc 錫
hóa học thực phẩm 食品化学
crom クロム
ăn mòn 苛性の
phản ứng cộng 付加反応
tellur テルル
vonfram タングステン
bạc 銀
cađmi カドミウム
kali カリウム
americi アメリシウム
hóa học hữu cơ 有機化学
dầu mỏ 石油
hợp kim nhôm アルミニウム合金
phi kim 非金属
trà 茶
silic シリコン
molypden モリブデン
sắt 鉄
khí hiếm 貴ガス
bo ホウ素
ống đong メスシリンダー
phốt pho リン
stronti ストロンチウム
phản ứng dị ứng アレルギー反応
chất hòa tan 溶媒
máu 血
phân tích hóa học 化学分析
xi-rô シロップ
radi ラジウム
muối 塩
giấy nhôm アルミニウム箔
hợp kim 合金
ăn mòn 腐食する
số nguyên tử 原子番号
kết tủa 引き起こす
asen ヒ素
antimon アンチモン
đồng thau 青銅
cà phê コーヒー
xeri セリウム
hóa học 化学
hóa sinh 生化学的
califoni カリホルニウム
bình nón Erlenmeyer エルレンマイヤーフラスコ
rắn 固体
ống nghiệm 試験管
tuli ツリウム
titan チタン
kiềm アルカリ
liên kết cộng hóa trị 共有結合
khối lượng nguyên tử 原子量
giá đỡ ống nghiệm 試験管立て
Đèn Bunsen ブンゼンバーナー
magie マグネシウム
chưng cất 蒸留する
nguyên tử 原子
luteti ルテチウム
actinium アクチニウム
chất nhuộm 着色料
điểm sôi 沸点
hóa dầu 石油化学
thủy ngân 水銀
liti リチウム
hóa học phân tích 分析化学
giấy lọc ろ紙
thuốc nổ ダイナマイト
niobi ニオブ
neptuni ネプツニウム
đĩa Petri ペトリ皿
indi インジウム
sự ngưng tụ 凝縮
nguyên tố 要素
beri ベリリウム
rođi ロジウム
selen セレン
gali ガリウム
công thức hóa học 化学式
chất tẩy rửa 洗剤
urani ウラン
hóa lý 物理化学
osimi オスミウム
paladi パラジウム
europi ユウロピウム
xenon キセノン
franxi フランシウム
kẽm 亜鉛
zirconi ジルコニウム
poloni ポロニウム
iridi イリジウム