Beranda/Kosakata
Pekerjaan & IndustriGratis
Karier & Pekerjaan: kosakata Vietnam
Unduh topik ini sebagai deck Anki: Karier & Pekerjaan · Lembar latihan cetak untuk topik ini
116 kata Vietnam tentang “Karier & Pekerjaan”, lengkap dengan arti dan audio. Ketuk ikon speaker untuk mendengar kata dan simpan kata yang ingin kamu ulangi.
1 / 116
All words
| Vietnam | Indonesia | |
|---|---|---|
| họa sĩ | pelukis | |
| cầu thủ bóng rổ | pemain basket | |
| văn phòng | kantor | |
| thợ sửa ống nước | tukang ledeng | |
| thợ lặn | penyelam | |
| cầu thủ bóng đá | pemain sepak bola | |
| lái xe tải | mengemudi truk | |
| bảo vệ | satpam | |
| môi giới | makelar | |
| thỏa thuận | kesepakatan | |
| cảnh sát | polisi | |
| nghệ sĩ | seniman | |
| thực tập sinh | magang | |
| luật sư | pengacara | |
| chủ cửa hàng | pemilik toko | |
| bác sĩ | dokter | |
| giáo viên trường học | guru sekolah | |
| bán xe | jual mobil | |
| làm công việc chân tay | melakukan pekerjaan manual | |
| kỹ thuật viên | teknisi | |
| quản gia | pelayan | |
| hướng dẫn viên du lịch | pemandu wisata | |
| tiếp viên hàng không | pramugari | |
| nữ diễn viên | aktris | |
| nhà thiết kế thời trang | perancang mode | |
| lập trình viên | programer | |
| thu ngân | kasir | |
| sửa chữa thiết bị | memperbaiki peralatan | |
| cảnh sát giao thông | petugas lalu lintas | |
| bác sĩ thú y | dokter hewan | |
| đồng nghiệp | rekan | |
| nhà khí tượng học | meteorolog | |
| người đưa thư | kurir | |
| tài liệu | dokumen | |
| bác sĩ phẫu thuật | ahli bedah | |
| thẩm phán | hakim | |
| thợ làm bánh | tukang roti | |
| người dọn dẹp | pembersih | |
| cuộc họp | rapat | |
| thợ xây | tukang batu | |
| ca sĩ | penyanyi | |
| may quần áo | menjahit pakaian | |
| phỏng vấn | wawancara | |
| thợ săn | pemburu | |
| nhân viên pha chế | bartender | |
| nhà phát triển | pengembang | |
| hỗ trợ bệnh nhân y tế | membantu pasien medis | |
| người học việc | magang | |
| thợ quang | optikus | |
| nhà xã hội học | sosiolog | |
| thợ hàn | tukang las | |
| họa sĩ truyện tranh | kartunis | |
| đầu bếp | koki | |
| giảng viên | dosen | |
| diễn viên | aktor | |
| thợ cắt tóc | tukang cukur | |
| người giao hàng | pengantar | |
| nhiếp ảnh gia | fotografer | |
| làm việc nhóm | kerja tim | |
| phi công | pilot | |
| nhà thiết kế | perancang | |
| nhà xây dựng | pembangun | |
| tác giả | penulis | |
| người chơi cello | selo | |
| thợ làm tóc | penata rambut | |
| lính cứu hỏa | pemadam kebakaran | |
| vận hành máy móc nặng | mengoperasikan mesin berat | |
| cầu thủ bóng chày | pemain bisbol | |
| nhà phân tích | analis | |
| vận động viên | atlet | |
| ngư dân | nelayan | |
| nhà thơ | penyair | |
| thợ máy | montir | |
| vũ công | penari | |
| họa sĩ minh họa | ilustrator | |
| nhà sinh thái học | ekolog | |
| giáo viên | guru | |
| nhạc sĩ | musisi | |
| người trông trẻ | pengasuh anak | |
| nông dân | petani | |
| dược sĩ | apoteker | |
| thợ mỏ | penambang | |
| làm việc trên máy tính | bekerja di komputer | |
| y tá | perawat | |
| kế toán | akuntan | |
| người làm vườn | tukang kebun | |
| chữ ký | tanda tangan | |
| nhà khoa học | ilmuwan | |
| kỹ sư | insinyur | |
| nhà địa chất | geolog | |
| nha sĩ | dokter gigi | |
| cung thủ | pemanah | |
| lắp ráp các thành phần | pasang komponen | |
| thợ thủ công | tukang | |
| thợ khóa | tukang kunci | |
| phi hành gia | astronaut | |
| người bán thịt | tukang daging | |
| nhà điêu khắc | pematung | |
| kiến trúc sư | arsitek | |
| thợ mộc | tukang kayu | |
| chăm sóc trẻ em | merawat anak-anak | |
| người đưa thư | tukang pos | |
| máy in | pencetak | |
| nhà thiên văn học | astronom | |
| tài xế | sopir | |
| thợ may | penjahit | |
| nhân viên văn phòng | pegawai kantor | |
| thợ điện | tukang listrik | |
| nhà toán học | matematikawan | |
| công nhân | pekerja | |
| người đưa thư | tukang pos | |
| loại | jenis | |
| nấu ăn | memasak | |
| người lính | tentara | |
| người giám sát | pengawas | |
| thợ lợp mái | tukang atap |